Read the English version here.
Trước khi biết viết, đứa trẻ Việt Nam nào cũng thuộc câu vè “O tròn như quả trứng gà”. Câu vè ấy đi ra từ những lớp i tờ thời Bình dân học vụ, rồi ở lại trong trí nhớ tập thể như bài học vỡ lòng về con chữ. Nó gói trọn mối quan hệ giữa chữ và hình: nhìn quả trứng thì nghĩ đến chữ O trên trang vở, viết chữ O lại hình dung ra quả trứng. Con chữ hiện lên vừa chuẩn mực, nhưng cũng rất đời thường.
Những đặc điểm ấy đưa ta đến với câu chuyện về con chữ trên tranh cổ động. Lâu nay, khi nhắc đến dòng tranh này, phần hình ảnh vẫn luôn là nhân vật chính, nhận được sự quan tâm nhiều nhất, trong khi phần chữ thường bị xem như yếu tố phụ trợ. Bài viết này muốn đảo lại trật tự đó: dừng thật lâu ở con chữ để lần theo lịch sử và thẩm mỹ của nó.
Nét vỡ lòng
Khi xét đến yếu tố chữ viết trong nghệ thuật, ba khái niệm thường được sử dụng là typography, lettering và calligraphy. Typography là nghệ thuật lựa chọn, sắp xếp và định dạng chữ trong một bố cục, thường gắn với thiết kế đồ họa. Lettering là quá trình dựng và vẽ từng con chữ bằng tay hoặc công cụ số, thường gặp trong áp phích, biển hiệu và những thiết kế cần hình thức chữ riêng biệt. Calligraphy, hay thư pháp, là nghệ thuật viết chữ trực tiếp bằng chuyển động của tay và công cụ viết, thường xuất hiện trong các thực hành truyền thống, nghi lễ hoặc tác phẩm đề cao dấu ấn cá nhân của người viết.

Vậy yếu tố con chữ trên tranh cổ động được nhìn nhận theo khái niệm nào? Khi xem xét yếu tố chữ viết trong nghệ thuật Việt Nam từ bối cảnh mỹ thuật đương đại thập niên 1990, nhà nghiên cứu Pamela N. Corey nhận định thời hoàng kim của tranh cổ động đã củng cố sự phân chia giữa địa hạt đồ họa với các loại hình hội họa và điêu khắc hàn lâm. Thông điệp bằng chữ trong tranh thuộc địa hạt đồ họa, gắn với truyền thông đại chúng và khả năng tái sản xuất. Corey cũng giới thiệu khái niệm “tính thư họa” để nói về dấu vết của cơ thể, chuyển động của bàn tay và biểu hiện cá nhân trong hành vi viết.¹
Lê Quốc Huy, thành viên của dự án Lưu Chữ, cho rằng tranh cổ động có thể được xem như tiền thân của mỹ thuật ứng dụng. Trong bối cảnh trình độ biết chữ của công chúng không đồng đều, phần hình ảnh đảm nhiệm việc kể nội dung, còn phần chữ được yêu cầu vẽ lớn, đậm, rõ, ít dấu câu, ngắn gọn và dễ nhận biết. Dù được thực hiện bằng tay, phần chữ vẫn phải phục vụ mục đích tuyên truyền và hướng đến khả năng phổ biến rộng rãi, thay vì ưu tiên phong cách cá nhân của người họa sỹ.²

Từ đó, người viết đề xuất xem yếu tố chữ trên tranh cổ động như thực hành lettering trong hệ thống typography – gần với lettering ở thao tác dựng và vẽ từng chữ, nhưng thực hiện chức năng truyền đạt thông tin và sản xuất hàng loạt của typography. Tuy chữ cổ động không thực sự gần với khái niệm calligraphy, những sai khác nhỏ về nét, tỷ lệ và nhịp điệu qua mỗi lần thực hiện vẫn lưu lại dấu vết của bàn tay người vẽ, gợi đến tính thư họa mà Corey mô tả.
Vậy bằng cách nào một mẫu chữ vẽ tay có thể đi qua nhiều bàn tay mà vẫn duy trì được sự thống nhất?
Dòng kẻ mẫu
Năm 1968, Xưởng Tranh Cổ động Trung ương được thành lập tại Hà Nội, đánh dấu việc tổ chức sản xuất tranh cổ động một cách tập trung hơn. Đến năm 1971, Xưởng tranh in lưới ra đời với sự hướng dẫn kỹ thuật của các họa sỹ Cuba, giúp tranh được nhân bản nhanh và với số lượng lớn hơn. Trước khi in lưới trở nên phổ biến, quá trình sản xuất được thực hiện với sự tham gia của một dây chuyền gồm họa sỹ, thợ khắc gỗ, thợ in đá và những người phụ trách các công đoạn hoàn thiện khác.³ ⁴
Bản phác thảo hiếm khi được một người thực hiện từ đầu đến cuối. Họa sỹ thường xác lập hình ảnh, màu sắc và bố cục ban đầu, rồi chuyển mẫu cho những người khác bổ sung nội dung, dựng chữ hoặc hoàn thiện từng mảng hình. Bức tranh cuối cùng là kết quả của nhiều lần chuyển giao, thay vì tác phẩm nguyên vẹn của một tác giả duy nhất.
Mỗi người vẽ chữ sẽ có “vốn chữ” riêng từ những cuốn sách tổng hợp “100 mẫu chữ”, “300 mẫu chữ” hay “800 mẫu chữ”. Đối với từng tranh, họ sẽ chọn mẫu chữ phù hợp, dựng lại từng ký tự như một dạng họa tiết, điều chỉnh độ rộng, độ nghiêng và độ dày theo diện tích, công cụ và khả năng thực hiện.⁵

In lưới giúp việc nhân bản trở nên nhanh và đồng đều hơn, nhưng không xóa bỏ thao tác thủ công. Hình, màu và chữ vẫn phải được dựng trên bản mẫu trước khi chuyển sang in. Đặc tính của từng kỹ thuật cũng tác động đến hình thức: khắc gỗ thường tạo nên những đường nét cứng và giản lược, trong khi in lưới đặt ra những giới hạn khác về mảng màu và chi tiết. Qua mỗi lần lặp lại, khuôn mẫu được duy trì nhưng vẫn âm thầm biến đổi theo tay nghề, công cụ và thói quen của người thực hiện. Từ dây chuyền ấy, một thẩm mỹ chữ quen thuộc dần được hình thành: nét chân phương.
Nét chân phương
“Chân phương” không phải là một thuật ngữ phân loại chính thức của typography quốc tế. Trong mỹ thuật và thiết kế Việt Nam, từ này thường được dùng để mô tả những con chữ ngay ngắn, mạch lạc và cân đối, nhấn mạnh khả năng nhận diện và độ ổn định của cấu trúc hơn là đặc điểm của một họ chữ cụ thể. Nó thường được liên hệ với chữ bâton, thuật ngữ gốc Pháp mang nghĩa “thanh gậy”, chỉ dạng chữ không chân có nét tương đối đều và hình khối khỏe. Tuy nhiên, hai khái niệm không hoàn toàn đồng nhất: bâton gọi tên một cấu trúc chữ, còn “chân phương” nghiêng về phẩm chất thị giác, có thể xuất hiện ở cả chữ có chân lẫn không chân.
Trên tranh cổ động, phẩm chất ấy được hình thành từ cách con chữ đáp ứng đồng thời hai yêu cầu: đọc rõ và hòa vào bố cục. Những hàng chữ lớn, chắc và cô đọng có thể giữ trọng lượng thị giác ngang với nhân vật hoặc biểu tượng. Tuy hướng đến sự thống nhất, chúng vẫn được dựng qua những bàn tay, công cụ và điều kiện sản xuất khác nhau. Hai tác phẩm thuộc hai giai đoạn dưới đây cho thấy cùng một tinh thần chân phương đã được vận dụng theo những cách riêng.

Nhân dân miền Nam anh hùng là tranh cổ động tiêu biểu của thời kỳ kháng chiến chống Mỹ, phản ánh tinh thần chiến đấu và lòng yêu nước. Bố cục hướng lên, với hình tượng nữ du kích ở trung tâm, lá cờ Giải phóng và các yếu tố chiến trường tạo nên cảm giác quyết liệt và kiên cường. Phần chữ “MIỀN NAM ANH HÙNG” sử dụng chữ in hoa không chân, nét dày, màu đỏ tương phản với nền trắng, giúp khẩu hiệu nổi bật và dễ đọc từ xa. Cụm “NHÂN DÂN” được đặt theo hướng cánh tay giơ cao về phía trước, dẫn ánh nhìn từ hình tượng nữ du kích đến thông điệp về sức mạnh của nhân dân. Chữ vì thế không chỉ chú giải cho hình ảnh mà còn trực tiếp tham gia vào chuyển động của bố cục.
Ở giai đoạn này, tranh cổ động phần lớn vẫn được dựng và sao chép bằng tay trong điều kiện vật tư hạn chế, đồng thời phải đáp ứng nhu cầu tuyên truyền nhanh. Dấu vết ấy hiện rõ ở hai dấu mũ trong cụm “NHÂN DÂN”, được vẽ với hình dáng không hoàn toàn giống nhau. Sự chênh lệch về nét và tỷ lệ không làm suy giảm khả năng truyền đạt, mà cho thấy ưu tiên của người thực hiện nằm ở độ rõ và hiệu quả của công tác tuyên truyền. Chính những sai biệt nhỏ ấy cũng lưu lại dấu ấn của bàn tay trong một bố cục hướng đến sự thống nhất.
Tranh Trồng nhiều ngô của họa sỹ Minh Phương lại được sáng tác trong bối cảnh miền Bắc đẩy mạnh xây dựng chủ nghĩa xã hội, khi tranh cổ động hướng nhiều hơn đến các phong trào thi đua lao động, gia tăng sản xuất và phát triển nông nghiệp. So với không khí căng thẳng của tranh thời chiến, bố cục tác phẩm cân bằng và ổn định hơn. Nhân vật trung tâm được bao quanh bởi những thân ngô tạo thành nhịp điệu đều đặn, gợi cảm giác trù phú và yên bình.

Sự phát triển của kỹ thuật in giúp chữ và hình trong tác phẩm được tái tạo đồng đều, sắc nét hơn. Dòng chữ “TRỒNG NHIỀU NGÔ” sử dụng chữ in hoa có chân; khoảng cách, tỷ lệ và độ dày của các ký tự được kiểm soát tương đối thống nhất. Hai dấu mũ trên chữ Ô cũng gần nhau hơn về hình dáng, khác với những sai biệt dễ nhận thấy trong Nhân dân miền Nam anh hùng. Kết hợp với bảng màu xanh, vàng, lam và những mảng màu phẳng, phần chữ hòa vào cảm giác phấn khởi, lạc quan và gần gũi của một thời kỳ hướng đến sản xuất và kiến thiết.
Đặt cạnh nhau, hai tác phẩm cho thấy nét chân phương không bị giới hạn trong một họ chữ duy nhất. Điều liên kết cả hai là cấu trúc chắc, khả năng đọc rõ và sự gắn bó chặt chẽ giữa chữ với hình. Chính khoảng chuyển từ bàn tay đến bản in ấy đã tạo nên một di sản thị giác để các nhà thiết kế hôm nay tiếp tục đọc lại.
Sang trang
Nếu con chữ trong tranh cổ động chủ yếu hướng đến sự rõ ràng, dễ đọc và truyền đạt thông điệp một cách trực tiếp, thì thiết kế chữ hôm nay lại trở thành một chất liệu sáng tạo, mang lại giá trị bản sắc và dấu ấn riêng cho thực hành thiết kế đương đại. Nhiều nhà thiết kế trẻ Việt Nam đã chủ động nghiên cứu và làm mới di sản typography thông qua các dự án lưu trữ và thực hành thiết kế. Tiêu biểu có Lưu Chữ với hoạt động sưu tầm, số hóa và phát triển kiểu chữ Việt, trong đó có thể kế đến sự kết hợp cùng Dogma Collection cho triển lãm Collection + về tranh đồ họa, dựa trên những nghiên cứu chuyên sâu về tranh cổ động và chữ viết. Những thực hành kể trên vừa gìn giữ di sản thiết kế từ tranh cổ động, vừa khẳng định typography Việt Nam như một lĩnh vực sáng tạo giàu tiềm năng trong bối cảnh hiện nay.

Con chữ trên tranh cổ động cũng giống chữ O trong bài học vỡ lòng: một thành tố nhỏ nhưng mở ra biết bao điều. Như từ chữ O thành chữ “Ô thì đội mũ, Ơ già thêm râu” trong câu vè tuổi thơ, một thế hệ hôm nay lại tiếp tục đọc, đồ lại và số hóa những con chữ chân phương trên tranh cổ động cho thiết kế đương đại. Vòng tròn ấy, như chữ O trên trang vở, vẫn đang được viết tiếp.
Xin chân thành cảm ơn Minh Nguyễn và Nguyễn Ngọc Liên từ Dogma Collection, cùng Quốc Huy từ Lưu Chữ, vì những trao đổi, tư liệu và hỗ trợ quý báu trong quá trình thực hiện bài viết này.
Thực hiện: Nguyễn Hoàng Gia Bảo & Cao Quốc Huy
Biên dịch: Art Nation
[1] Pamela N. Corey, “Hệ thống (thư)-đồ họa trong nghệ thuật đương đại Việt Nam”, ARTMargins, Số 13. 3 (2024), tr. 13–35.
[2] Trò chuyện giữa Nguyễn Hoàng Gia Bảo và Cao Quốc Huy với Minh Nguyễn và Nguyễn Ngọc Liên (Dogma Collection) và Quốc Huy (Lưu Chữ), 07.2026.
[3] Vi Kiến Thành, “Lược sử tranh cổ động Việt Nam”, website Bảo tàng Hồ Chí Minh (2019).
[4] Huyền Nga, “Họa sĩ Thục Phi: Tranh cổ động – có một thời như thế”, báo Nhân Dân (2017).
[5] Lưu Chữ, “Lưu trữ, nghiên cứu Văn hoá và thực hành thiết kế”, bài thuyết trình tại Dogma Collection (2025).


