Read the English version here.
Các tác phẩm của bạn phác thảo những câu chuyện và ký ức cá nhân lưu giữ trong các vật dụng đời thường, những món đồ được tái sử dụng thông qua các sắp đặt động. Vậy yếu tố chuyển động và âm thanh của các sắp đặt này đóng vai trò như thế nào trong thực hành của bạn?
Trong thực hành của tôi, các mạch chuyển động tạo điều kiện để đưa tính thời gian và sự bất ổn vào các vật thể hàng ngày. Một chiếc ghế, một cái bàn, chiếc tủ, một mảnh gỗ hay một vật liệu sinh hoạt đều có thể lưu giữ vệt dấu của những lối sống cụ thể. Ký ức không bao giờ hoàn toàn đứng yên; nó thay đổi tuỳ vào thời điểm và nơi ta tương giao, và bản thể mà ta trở thành kể từ khi ký ức ấy xảy ra. Các tác phẩm sắp đặt động cho phép tôi đưa sự bất ổn đó vào bên trong các vật thể. Chuyển động có thể lặp lại, nhưng sự lặp lại ấy không hoàn toàn trung tính. Nó chứa đựng nhịp điệu, độ vang, sự đứt đoạn và những khoảng lặng đợi chờ. Khi tách một vật thể khỏi ngữ cảnh thường nhật, rồi tạo chuyển động, âm thanh hoặc vận hành chúng theo một cách khác, việc nhận diện những điều ngỡ như quen thuộc ấy trở nên thú vị hơn.
Khoảng năm 2024, tôi bắt đầu chủ động đưa yếu tố âm nhạc vào tác phẩm của mình nhiều hơn, đồng thời nhận thức rõ hơn về cách âm thanh, vật thể và chuyển động của cơ thể khi âm thanh đi quanh không gian. Đối với tôi, âm thanh hoạt động vừa như một thứ “keo dính”, vừa như một “manh mối”, chúng gợi mở và đánh thức điều quen thuộc trong ta trước khi ý thức kịp nhận ra. Một âm thanh thân thuộc có thể khơi gợi những ký ức riêng tư, đồng thời cũng chạm đến một tập thể chung. Có một cảm giác vừa mạnh mẽ, vừa lãng mạn mà cũng đầy bình đẳng trong cách mà chúng ta cùng hát vang, reo hò hay chia sẻ cùng một khúc nhạc. Tôi coi karaoke như một ví dụ trực quan cho điều này: bình dị và đầy giải trí, nhưng lại có sức lay động sâu sắc, kết nối một nhóm người có chung ngôn ngữ và giai điệu.

“Khoảnh khắc giác ngộ” này là một ý niệm xuyên suốt trong thực hành của tôi, được khai thác bằng cách đặt một bản nhạc quen thuộc vào một bối cảnh xa lạ. Chẳng hạn vào năm 2024, tôi đưa phần dạo đầu kinh điển trong bản I Have Nothing (Em chẳng còn lại gì) của Whitney Houston vào một tác phẩm về giáo dục thời thơ ấu và quá trình trưởng thành, bên cạnh những sắp đặt bằng thép không gỉ. Đoạn giai điệu ấy ngay lập tức đặt ra một kỳ vọng, nhưng những hợp âm mà người nghe chờ đợi lại không bao giờ xuất hiện. Những dự cảm đến trong tâm trí trước cả khi cao trào thực sự xảy ra. Tương tự, tôi cũng đem bản December (Tháng 12) của Tchaikovsky vào một sắp đặt khác; tác phẩm ấy cho tôi suy nghĩ về cách một bản nhạc được diễn giải, luyện tập và ghi nhớ thông qua những chủ thể khác nhau. Một bản nhạc không bao giờ bất biến; bởi nó luôn không ngừng được diễn giải thông qua trải nghiệm riêng của mỗi cá nhân.
Tác động qua lại giữa tính cá nhân và tính tập có gì đó tựa như một trò chơi bóng bàn. Âm thanh có thể mang theo manh mối về xã hội hay thời gian bởi nó thuộc về một thế hệ, một thời kỳ hoặc một nơi chốn cụ thể; nhưng đồng thời lại đánh thức một điều hoàn toàn riêng tư ở một người khác. Chúng không chỉ cho ta phải nhớ điều gì, mà thay vào đó trao cho ta một thứ để nhận ra, và từ khoảnh khắc ấy, có lẽ chính ký ức của ta đang dần dẫn lối ta vào tác phẩm.
Bạn có thể chia sẻ về cơ chế vận hành của tác phẩm sắp đặt, cũng như cách giai điệu hiện diện trong không gian triển lãm Và đây là chúng tôi (2025)?
Triển lãm Và đây là chúng tôi (2025) được trưng bày tại Frankfurter Kunstverein, nơi tác phẩm đặt ra cuộc đối thoại trực tiếp với thẩm quyền thể chế và những cấu trúc quyền lực.
Tác phẩm xoay quanh ba vật thể chính: một chiếc tủ, một chiếc bàn họp, và một chiếc ghế xoay văn phòng – được mô phỏng theo nội thất được trưng bày tại Dinh Độc Lập ở Việt Nam. Đây là những vật mà tôi coi là “những vật thể tạo ra quyết định”, chúng mang trong mình một loại uy quyền nhất định và được thiết kế dành cho những nhân vật quyền lực. Sau đó, tôi thu nhỏ quy mô và đơn giản hóa để chúng trở nên hơi kỳ cục, tựa hồ như chúng là đạo cụ trong một nhà hát thiếu nhi. Các chất liệu và chi tiết nguyên bản của chúng được lược bỏ để trở về một ngôn ngữ tối giản của thép không gỉ đánh bóng như gương, da nhân tạo và kim loại. Nhờ đó, chúng vừa giữ được dáng dấp ước lệ của không gian cũ, nhưng đồng thời tạo ra một cảm giác mới lạ, có chút chơi vơi và tách biệt khỏi ngữ cảnh ban đầu.
Ba vật thể ấy trở thành khung xương sống của những hộp nhạc cỡ lớn. Cơ chế của hộp nhạc được phát triển dựa trên chuyển động của một hộp nhạc truyền thống, nhưng bộ máy ấy được phân bổ trên cả ba món nội thất, chơi cùng một giai điệu ở những nhịp độ hơi khác nhau. Giai điệu đến từ bản Heartbreak (Tan vỡ), ban đầu do Al Bowlly trình bày – một ca khúc lãng mạn – về sau được The Caretaker lấy mẫu trong Everywhere at the End of Time (Mọi chốn nơi tận cùng thời gian), dự án đi sâu vào trải nghiệm sụt giảm trí nhớ và sự thoái hóa ký ức. Vì thế, ngay trong bản thân bài hát đã tồn tại một sự dịch chuyển: từ nỗi đau tình ái lãng mạn sang một quá trình thất thoát và lãng quên từ từ.

Cấu trúc ấy quyết định khi nào từng giai điệu nhập cuộc và khi nào nó rời đi. Có lúc chỉ một vật phát nhạc, lúc khác là hai, và đôi khi cả ba cùng vang lên. Khi chúng cố gắng chơi cùng nhau, một giai điệu liên tục phải đuổi theo giai điệu khác. Chúng cố gắng đồng xướng, nhưng lại không bao giờ hoàn toàn thành công. Đôi khi sự cố gắng ấy tạo ra một nhịp trễ, lúc như hòa thanh, lúc như vang âm, kết quả là một dàn nhạc có chút hơi hướm hỗn loạn.
Những biên độ dao động này cũng như cách hoạt động của các dạng thức quyền lực và dao động năng lượng diễn ra tại những thành phố khác nhau. Vì vậy, vật thể không chỉ đơn thuần tạo ra âm nhạc, chúng đang trình diễn một mối tương quan giữa những trung tâm hoạch định khác nhau, mỗi vật thể tuân theo thời gian riêng, nhịp điệu riêng và vị trí riêng của nó. Chứa đựng trong cách giai điệu lặp đi lặp lại như một cỗ máy và không thể tìm thấy sự đồng điệu là một nỗi phi lý rất đỗi con người – chính sự đứt gãy ấy đã gán lên bản khúc lãng mạn một sức nặng của những trăn trở cảm xúc.
Sắp đặt Press Club (tạm dịch Câu lạc bộ nén ép) (2025) là một cấu trúc băng chuyền dạng khung xương, kết hợp các vật dụng bản địa từ Việt Nam, Thái Lan và Anh cùng với chất liệu âm thanh. Bạn có thể chia sẻ kỹ hơn về cảnh quan âm thanh của tác phẩm?
Trước khi nói riêng về âm thanh, tôi nghĩ sẽ hữu ích nếu nói một chút về cách Press Club vận hành như một tổng thể.
Hiện diện dưới hình thái của một băng chuyền dạng khung xương, tác phẩm được ủy thác bởi Gasworks London và Triển lãm Lưỡng niên Phuket 2025, kết hợp những mô-đun bằng thép đánh bóng với các mảnh gỗ chạm khắc mà tôi tìm thấy và thu nhặt ở Phuket, trong đó có những bộ phận từ lan can, thuyền và khung cửa. Di chuyển liên tục bên trong cấu trúc cũng có những vật thể mang tính bản địa đến từ Việt Nam, Thái Lan và Anh. Thông thường, các băng chuyền có vai trò của một hệ thống chuyển lưu, một cơ chế gắn liền với nhà máy, sân bay, logistics cùng hiệu suất tối ưu – một thứ vận chuyển hàng hóa từ nơi này sang nơi khác nhanh và có hệ thống nhất có thể. Nhưng trong Press Club, hệ thống ấy không hoạt động như vậy. Các vật thể tiến lên rồi lùi lại, lặp lại chính mình và đôi khi dường như chẳng đi đến đâu. Chuyển động vì thế gần với một biên đạo có chủ ý hơn là một cơ chế chuyên chở hiệu quả.
Bản thân nhan đề cũng chứa đựng nhiều lớp nghĩa: chữ “press” một mặt gợi nhắc đến áp lực, lực đè nén, tính lưu chuyển; mặt khác gợi mở về sự nén ép vào bên trong một cấu trúc vận hành.Tôi quan tâm đến cách các vật thể, và có lẽ cả con người, bị định hình bởi những hệ thống vận động, lao động, di cư và lưu chuyển.

Âm thanh là một phần không thể tách rời của nhịp chuyển động này. Ở Phuket, âm thanh được dung dưỡng từ những gì tôi trải nghiệm tại địa phương. Một nguồn quan trọng là những giai điệu được tuyển lựa và cất lên bởi cộng đồng drag queen bản địa. Tôi bắt gặp rất nhiều ca khúc của Lady Gaga hay Whitney Houston, nhưng gần như chẳng mấy khi là những bản phát hành chính thức. Chúng được xướng lên, nhào nặn lại, cường điệu hóa, và được “dung thân” bởi người trình diễn chúng. Suy nghĩ về khái niệm ”dung thân trong một bài hát” vì thế đã trở thành một điểm tựa quan trọng trong tôi. Người nghệ sỹ không chỉ lặp lại một bản nhạc; đó là một hành trình hóa nhập – nơi con người ta tìm thấy bản thể mới qua từng lời ca. Nơi ấy có hào quang, có khao khát, sự lột xác, và cả những vọng tưởng thầm kín.
Âm thanh gợi dẫn một thứ rất hào nhoáng và gần như quyến rũ, vào bên trong cấu trúc công nghiệp rất trơ xương ấy. Băng chuyền trông khá gai góc, nhưng rồi bạn lại nghe thấy nhạc pop, âm thanh từ các màn trình diễn drag, nhạc thang máy, những mảnh âm thanh radio. Chúng gần giống những tín hiệu phát sóng ma đang trôi qua hệ thống. Với tôi, điều đó tạo nên một dạng căng thẳng khác: giữa hào nhoáng và phế tích, giữa hiệu quả và thất bại, giữa việc là một ai đó và quá trình trở thành một ai khác. Các vật thể chuyển động, những bài hát thay đổi, và ý nghĩa cũng bị xê dịch cùng với chúng – để cuối cùng không một điều gì thực sự cập bến trong hình hài nguyên bản nữa.
Điều gì đã khiến bạn lựa chọn giai đoạn âm nhạc đại chúng Việt Nam năm 2000s vào tác phẩm Là thế mỗi khi cách xa anh (2025)?
Có một lý do rất riêng tư khiến tôi lựa chọn câu hát này: “Em vẫn biết cô đơn / Là thế mỗi khi cách xa anh” trong bài Ước gì của Mỹ Tâm. Đây là bài karaoke yêu thích của mẹ tôi, và lớn lên tôi nghe bà hát bài này mãi. Nhờ vậy, ca khúc gắn với một ký ức rất cụ thể về cách bà thể hiện sự duyên dáng và giàu cảm xúc khi nhập tâm vào bài hát. Âm nhạc cũng là một trong những cách giúp tôi hiểu mẹ không chỉ đơn thuần như “mẹ của tôi”, mà như một người phụ nữ trẻ với những hoài bão và hồi ức riêng, với một khoảng đời từ trước khi bà trở thành một người mẹ, và vẫn tiếp tục tồn tại bên ngoài vai trò ấy.
Bài hát gắn với hồi ức riêng của tôi, nhưng cũng không chỉ thuộc về tôi. Ước gì là một trong những ca khúc đã đi qua nhiều thế hệ. Đầu những năm 2000 cũng là một thời điểm đặc biệt của văn hóa đại chúng Việt Nam. Đó là giai đoạn bùng lên của truyền hình âm nhạc, các chương trình ca nhạc, live show, karaoke, những ngôi sao nhạc pop và cả một nền văn hóa xoay quanh nhạc pop Việt. Nhiều nghệ sỹ và bài hát của thời kỳ ấy vẫn hiện diện rất mạnh trong ký ức mọi người. Điều này tạo ra sự thân mật và tính cộng đồng một cách lạ thường giữa hai người thuộc hai thế hệ, dù khác nhau nhưng có thể bất thình lình hòa ca cùng một bài hát, trở thành một dạng ký ức chung giữa hai chúng tôi.

Cá nhân tôi đặc biệt bị cuốn hút bởi thời đại nhạc pop. Nó có thể vô cùng đa cảm và riêng tư: khiến bạn nhớ đến một người yêu cũ, người yêu hiện tại, một mùa hè cụ thể hay một căn phòng nào đó; bài hát ấy cũng có thể thuộc về cả một thế hệ, từng một thời được tất cả mọi người cùng yêu thích, rồi lại bị lãng quên và sau đó nhiều năm quay trở về như một hồi ức.
Trong thời gian lưu trú tại VAC Art Vietnam, tôi quyết định xây dựng toàn bộ dự án quanh bài hát này và những đời sống khác nhau mà nó đã trải qua. Trong Là thế mỗi khi cách xa anh, tôi chuyển bài hát thành một dải bản nhạc dài năm mét, được đặt trong một chiếc hộp trang sức cũ, qua đó để lộ chính cơ cấu vận hành và giai điệu của nó. Khi triển lãm ở SLSQ Gallery Anh Quốc tại triển lãm Không Đâu Bằng Nhà III (2026) trong khuôn khổ của Triển lãm lưỡng niên Sân Sau, người xem phải tự tay quay tay cầm để khiến bản nhạc chuyển động và phát ra âm thanh. Vì vậy, bài hát không còn đơn giản là một thứ bạn ngồi nghe; nó trở thành một thứ đòi hỏi bạn vận động cơ thể để có thể kích hoạt. Và bởi vì khi người xem phải tự kiểm soát chuyển động của một dải nhạc rất dài, họ chỉ có thể nghe được những mảnh vụn rời rạc của giai điệu, khó lòng nhận ra bài hát ấy ngay lập tức.
Tôi không muốn bản nhạc chỉ đơn thuần tái tạo ca khúc trong một hình thức khác, mà muốn tạo nên một khoảng cách kỳ lạ giữa nhận thức và quên lãng. Bài hát vốn vô cùng quen thuộc với bất cứ ai, nhưng tác phẩm khiến sự quen thuộc ấy trở nên mờ nhòa.
Là một trong những nghệ sỹ vào vòng chung kết Giải thưởng Dogma 2025 với Vô đề (Ghi chú về lãng mạn và phố thị) (2025), bạn đã tiếp cận mối liên hệ giữa cảnh quan âm thanh đô thị với lịch sử xã hội và văn hóa chung như thế nào qua tác phẩm?
Giải thưởng Dogma 2025 đặc biệt với tôi bởi nó cho tôi cơ hội phát triển một tác phẩm mới hoàn toàn từ đầu. Vô đề (Ghi chú về lãng mạn và phố thị) bắt nguồn rất nhiều từ mối quan hệ cá nhân của tôi với Sài Gòn.
Tôi sống ở Sài Gòn trong phần lớn những năm tuổi hai mươi, từ sau khi tốt nghiệp, trước khi chuyển sang Đức. Đó là một khoảng thời gian ảnh hưởng lớn đến quá trình thành nhân của tôi và là nơi tôi có cho mình nhiều kỷ niệm đời thường. Vì thế, khi quay lại Sài Gòn sau nhiều năm, tôi nhận ra mình không chỉ đang trở lại với thành phố, mà còn đang gặp lại chính mình của ngày cũ. Ý niệm của tác phẩm này được phát triển từ những ký ức vụn vặt và li ti ấy. Thay vì cố tạo nên một mô hình thu nhỏ của thành phố, tôi muốn đào sâu vào cái cách một thành phố có thể tồn tại bên trong ký ức của một người: thông qua những tình huống thường ngày, âm thanh, hình ảnh và điệu bộ.
Tác phẩm được chia thành sáu chiếc hộp nằm trong cấu trúc kiến trúc của không gian Dogma, mỗi chiếc hộp như một sân khấu thu nhỏ. Mỗi hộp chứa một tình huống, với câu chuyện và manh mối riêng. Tất cả đều là những cảnh tượng mà khi đặt cạnh nhau, chúng tạo thành một bản đồ của địa lý cảm xúc. Âm thanh là một phần quan trọng nơi địa lý ấy.

Tôi cũng quan tâm đến cách những ký ức lãng mạn gắn chặt với thành phố, với những nghi thức thường nhật vô cùng bình dị của tuổi trẻ và tình yêu: gặp một người nào đó quanh hồ, ngồi đâu đó mà chẳng làm gì cụ thể, chạy xe máy không có điểm đến, hay chờ một người xuất hiện. Những sự kiện này không lớn lao, nhưng chính vì quá đỗi bình thường mà chúng lại trở thành ký ức vô cùng mạnh mẽ.
Mối tương liên giữa âm thanh đường phố trộn lẫn với ký ức cá nhân, và theo thời gian, chúng ngày càng trở nên khó để tách rời. Tác phẩm này gợi nhắc đến cách thành phố trao cho chúng ta một thứ từ vựng để trải nghiệm những điều thuộc về riêng mình, hơn là ghi chép lại một mối sử chung. Theo lẽ đó, Vô đề (Ghi chú về lãng mạn và phố thị) trở thành một dạng vật chứa dành cho những ký ức ấy, còn âm thanh là một trong những yếu tố cho phép chúng quay trở lại.
Liệu phương diện âm thanh này có tiếp tục là một thành tố trong thực hành của bạn trong tương lai không?
Tôi nghĩ âm thanh sẽ tiếp tục giữ vai trò quan trọng trong thực hành của mình, nhưng không nhất thiết như một dấu hiệu nhận diện cố định mà mọi tác phẩm trong tương lai đều bắt buộc phải có. Điều khiến tôi quan tâm là liệu âm thanh cho phép mình làm được gì tại một thời điểm cụ thể.
Tôi cũng tiếp tục sử dụng âm thanh trong triển lãm cá nhân sắp tới tại Siegen Kunstverein, nơi sự gián đoạn và quá trình tập dượt trở thành những yếu tố quan trọng của tác phẩm. Tôi quan tâm đến âm thanh không chỉ như một thứ được trình diễn hay phát ra, mà còn ở những khoảnh khắc khi một điều gì đó xảy ra sai lệch, bị lặp lại, tạm dừng, hay phải tập lại từ đầu.

Vì thế, tôi không biết âm thanh có luôn xuất hiện dưới cùng một hình thức hay không. Điều khiến tôi hào hứng chính là hình hài sau cuối của chúng vẫn là một bí ẩn. Tôi muốn tiếp tục thử nghiệm điều xảy ra khi âm thanh gặp gỡ vật thể, không gian, chuyển động, ánh sáng và cơ thể, và rồi có thể chúng sẽ trở thành một bản phổ, một cơ chế, một cuộc tập dượt, một vòng lặp, hay một phương thức mã hóa thời gian.
Thực hiện: Mary Lê
Biên dịch: Art Nation


