“Bibingka” – một tác phẩm drag của nghệ sỹ Alvin Collantes – cũng không là ngoại lệ. Thế nhưng, Alvin đã đi thêm một bước táo bạo, phản biện lại chính sự hào nhoáng này thông qua thủ pháp undrag pha trộn với các câu chuyện cá nhân của anh. Tác phẩm được trình diễn ngày 18.01.2026, trong đêm bế mạc của chương trình “Giữa Miền Di Dịch (Dealing in Distance)” do Viện Goethe TP.HCM tổ chức.

Với thời lượng là một tiếng, tác phẩm “Bibingka” được chia làm hai phần chính: tự sự hướng ngoại mang tính khuấy động được kể bởi nhân dạng drag “Bibingka” và tự sự hướng nội mang màu sắc lặng lẽ, đơn độc được kể bởi chính Alvin. Cấu trúc hai phần này được phân chia rạch ròi và sử dụng các thủ pháp xây dựng hình tượng / trải nghiệm khác nhau. Ngay tại đầu vở, anh chào khán giả, giới thiệu nghệ danh của mình, và lập tức kể một cách hóm hỉnh rằng khi nhỏ anh đã tham dự cuộc thi “Miss Gay”, và tuy là thí sinh queer duy nhất, anh đã rớt cuộc thi này. Các câu chuyện nối đuôi, cùng các bài hát lipsync đan xen nửa đầu vở cũng mang một màu sắc dí dỏm như thế. Tất cả mọi thứ tập trung vào tính giải trí thường thấy của drag, và Alvin luôn giữ một thái độ tích cực, nhẹ nhàng dù câu chuyện có trớ trêu đến đâu.
Các câu chuyện trong chuỗi hoài ức đa phần khá rõ ràng về các mốc thời gian, địa điểm, từ khi Alvin còn nhỏ ở Philippines cho đến khi anh di cư sang châu Âu. Chính những chi tiết cá nhân này đã điều hướng “Bibingka” khác đi so với những tác phẩm drag thông thường, rằng nó không tập trung vào sự giải trí dựa trên mâu thuẫn biểu hiện giới hay vào sự hài hước mang tính châm biếm xã hội, mà nó đi vào vùng sâu lắng của một cá nhân đang khám phá mình trong các biểu hiện này giữa những miền di dịch mong manh. Cụ thể hơn, nếu các sân khấu drag thường dùng lipsync để khuấy động khán giả, thì Alvin lại dùng các bài lipsync này để hoài chiếu các kí ức của mình. Bài “Till I Met You” mà anh dành cho những người yêu quý được dạo đầu với câu chuyện về những đồng hương nơi xa xứ. Việc gặp gỡ họ luôn đánh thức cảm giác “Kapwa” trong anh – một khái niệm mà người Philippines dành cho những người đồng hành, những tha nhân với những bản sắc chung. Trong bối cảnh này, khi Alvin vừa lipsync vừa tương tác với khán giả Việt Nam, có lẽ anh cũng đang tìm cảm giác “kapwa” ấy tại một đất nước xa lạ trong một bản sắc queer.

Nói đến queer, thì điệu nhảy “Otso Otso Dance” là một phân đoạn nổi bật ở phần tự sự hướng ngoại. Đây là điệu nhảy tám tám mà nhiều người Philippines đều biết đến – từ gia đình, bạn bè, đến cả những kẻ bắt nạt anh. Điệu nhảy thể hiện tinh thần queer bởi nó không chỉ mang tính náo nhiệt, mà còn tập trung vào phần hất đẩy hông theo điệu nhạc một cách nhí nhảnh. Đối với Alvin, điệu nhảy cho phép anh được bộc lộ các biểu hiện queer của mình một cách hồn nhiên, không đi vào nhục cảm, như một đứa trẻ vô tư bung xoã trên một nền nhạc “quốc dân” mà không ai có thể dị nghị. Alvin mời khán giả tham gia vào điệu nhảy hất đẩy hông này, lan toả một năng lượng huyên náo ôm trọn không gian.

Quay lại với những âm vọng của việc di cư, Alvin kể rằng bibingka là một một loại bánh ngọt Philippines. Trong trí nhớ của anh, chiếc bánh này luôn đi theo những cảm xúc ấm áp, quây quần bên người thân. Vì thế, anh chọn nghệ danh Bibingka như một mong muốn kết nối với gốc rễ của mình. Những câu chuyện ấm áp gợi lên những đồng cảm này thường ít được chia sẻ trong những không gian biểu diễn của drag vì chúng phần lớn là các quán bar và club. Ở những nơi này, rượu bia và tiếng ồn, chứ không phải là sự cảm thông, sẽ là các yếu tố chính giúp cộng đồng queer khuây khỏa, quên đi sự mệt mỏi phải cố gắng tồn tại trong một thế giới luôn quay lưng với họ. Việc Alvin dùng lipsync như một công cụ để hoài chiếu và nhớ lại, để đối mặt với những gì trong quá khứ là một điều ít phổ biến trong drag.
Tác phẩm chỉ thật sự bước sang một chương mới sau bài hát thứ năm, bài hát “Sana Maulit Muli” – bài hát Alvin lần đầu diễn với tiếng mẹ đẻ của mình, cho anh một cảm giác được về nhà. Sau khi bài hát kết thúc, anh nghênh chào khán giả. Thế nhưng, những tiếng reo hò dần biến thành sự tò mò khi hành động nghênh chào được lặp đi lặp lại, biến đổi trong năng lượng của chuyển động cũng như trong biểu cảm gương mặt của Alvin. Khoảng tới lần nghênh chào thứ năm, thứ sáu thì một âm thanh tần số thấp xuất hiện cùng những nốt réo tai “beep beep” như của một hệ thống máy tính. Âm thanh réo rắt đem đến một cảm giác cảnh giác, đề phòng. Các cụm đèn đánh chéo tạo nhiều vùng tối hắt héo trên gương mặt và cơ thể của Alvin. Tính cách xởi lởi của Bibingka không còn nữa. Chuyển động của anh trở nên nhỏ hơn, với những cú dậm chân nhanh và mạnh tạo ra tiếng động, hay những cú co giật hoặc rung lắc nhưng vẫn giữ cơ thể ở trục đứng. Các chuyển động này bó gọn ở tại một vị trí trên sân khấu, như thể anh đang bị trói buộc ở đó. Gần cuối phân đoạn là tiếng người đan xen, hỗn đoạn lớn dần đè vào tiếng nhạc, tạo cảm giác quá tải và chực trào. Những âm thanh này có vẻ là những kí ức có thật của Alvin được ghi âm lại. Ánh sáng tổng thể của phân đoạn khá u mờ, và dường như Alvin cố tình né những cụm đèn trên sân khấu. Anh đứng ló le xung quanh các cụm sáng như một nhân vật ngoài lề, không được ánh đèn công nhận.

Khi phân đoạn kết thúc, Alvin di chuyển tới một góc sân khấu và bật đèn từ một chiếc điện thoại nhỏ. Anh bắt đầu gỡ bỏ tóc giả, mí giả, tẩy trang, tháo váy. Những hành động này diễn ra với một tâm thế bình thản, tự nhiên, giống như một người nghệ sỹ thong thả gỡ bỏ trang điểm khi khán giả không còn ở đây. Điều thú vị là những hành động này tuy diễn ra trên sân khấu nhưng lại không trực hiện trước mắt khán giả. Toàn bộ quá trình “undrag” diễn ra ở mé phải sàn diễn và được ghi hình bằng video call rồi chiếu trực tiếp lên màn hình giữa sân khấu, phóng đại cho mọi người xem. Sự việc được hiển thị trong ánh sáng le lắt và trong sự lặng thinh mang lại một cảm giác tọc mạch vào một hành vi riêng tư, tế nhị. Thế nhưng, thủ pháp này cho phép Alvin bộc lộ được sự thô ráp của một con người thật đằng sau những đạo cụ drag bóng bẩy, những lớp trang điểm đậm màu. Nó bắt khán giả nhìn thấy một người queer phơi bày trong trạng thái “nửa mùa”, dị dạng trong một quá trình chuyển hoá chưa kịp tới của cơ thể – Alvin đã không còn là Bibingka chải chuốt nữa nhưng cũng chưa kịp quay lại một cơ thể tuân thủ các quy chuẩn ngoại hình mà xã hội đặt ra.

Với ngoại hình “nửa mùa” này – không còn trang điểm, không còn tóc giả nhưng vẫn diện đôi boot cao gót và đai lưng – Alvin bắt đầu phần trình diễn cuối cùng. Ánh đèn đỏ rực hắt vào anh. Anh chuyển động vừa uốn lượn, vừa vặn vẹo. Toàn bộ diễn cảnh gợi một cảm giác sắc dục nhưng lại toát ra một năng lượng căng thẳng, giống như một người đang chìm trong mặc cảm, hoài nghi, và cơn đau thay vì là một hành vi gợi tình. Cảm giác khi xem phân đoạn này là một sự tập trung cao độ trong một bầu không khí ngột ngạt. Đến gần cuối, Alvin tháo đôi boot ra giữa các chuyển động quằn quéo, như một gỡ bỏ cuối cùng về những gì còn vướng mắc. Đèn sân khấu tối đi, lắng lại một khoảng nhỏ trước khi màn chiếu lại hiện ra với chiếc video về một Alvin bé nhỏ trong cuộc thi “Miss Gay” ngày ấy. Cậu bé mặc váy và múa theo điệu nhạc “My Heart Will Go On” của Celine Dion trong sự cổ vũ của khán giả và gia đình. Trước chiếc màn hình, bóng hình của Alvin chập chờn trong hơi thở, dần dần chìm vào sự lắng đọng của kết thúc.

Nếu khán giả xem “Bibingka” với kỳ vọng về một tác phẩm drag bình thường, thì có lẽ phần thứ hai này sẽ khiến nhiều người hoang mang khi những khoảnh khắc dí dỏm của phần một chực chuyển sang một không gian u tối hơn mà không được báo trước – đặc biệt khi sự chuyển giao này lại được gói trong hành vi đón nhận sự tồn tại và hào nhoáng của phần một. Những cú nghênh chào tiếp diễn đó bỗng đặt ra một câu hỏi về bản chất của hành vi: đâu là ranh giới giữa một hành động hướng đến người khác (cho họ và vì họ) với một việc ta làm để chiêm nghiệm bản thân. Sự biến chuyển này ngoài tính hình thức thì xét ở một khía cạnh lớn hơn, nó còn là một thách thức với các diễn ngôn về trình diễn drag hiện đại. Drag vốn từ đầu đã là một môn nghệ thuật mang nhiều thử nghiệm, thế nhưng khi được biết đến rộng rãi hơn, nó có xu hướng thu hẹp tính đa chiều trong lối thực hành. Với những chương trình như “RuPaul’s Drag Race”, “Dragcular”, hay đơn giản là những nghệ sỹ drag có mặt trong các chương trình truyền hình thực tế nổi tiếng như nghệ sỹ Courtney Act trong “Big Brother”, thì tính thể nghiệm của drag thường phải nhường lối cho những quy chuẩn biểu hiện giản lược hơn mà nhà sản xuất nghĩ rằng đại chúng có thể tiếp nhận được.
Nếu ngày xưa, nghệ sỹ drag như Leigh Bowery chơi với các ý niệm kỳ quái, dị hợm, cố tình làm xấu hoặc cố tình khiến khán giả rợn gáy thì ngày nay tất cả mọi yếu tố đó đã bị thay thế bằng yếu tố “slay”, chủ yếu mang tính bất ngờ, bùng nổ trong các chiêu trò biểu hiện, thay da đổi thịt bên ngoài. Thay vì là những trải nghiệm nội tâm, nó đã được thông qua một “thang điểm” đánh giá dựa vào khả năng gây choáng ngợp, dẫn đến một hệ thống tự kiểm duyệt trong diễn ngôn cũng như thẩm mỹ cá nhân. Một ví dụ điển hình có lẽ đó chính là việc RuPaul – host của chương trình “RuPaul’s Drag Race” – rất ghét việc các nghệ sỹ tháo tóc giả ra trên sân khấu, trừ khi dưới lớp tóc giả đó là một yếu tố gây bất ngờ như một bộ tóc giả khác (nghệ sỹ Roxxxy Andrew) hay là các cánh hoa hồng oà rơi một cách mỹ lệ (nghệ sỹ Sasha Velour).
Việc tháo tóc giả – một hành động “undrag” – để lộ tóc thật để phục vụ mục đích biểu lộ nghệ thuật hay cảm xúc đã trở thành một điều cấm kỵ trên sàn quay của Ru Paul khi sự trần trụi thô ráp của cơ thể “thật” phải nhường đèn cho những yếu tố kịch tính, choáng ngợp. Các kiểm duyệt này vô hình trung tạo tiền đề và chuẩn mực cho các thực hành drag phổ biến ở hiện tại, khi “undrag” như một công cụ biểu hiện có phần bị dèm pha. Chính lý do này mà “Bibingka” lại trở nên đặc biệt khi bản thân màn trình diễn không chỉ dùng “undrag” như một thủ pháp xây dựng trải nghiệm mà còn đặt hành động này vào trung tâm, phóng đại lên màn hình. Và việc “undrag” này không chỉ nằm ở phần tóc giả, mà cả phần mí giả, quần áo, trang điểm, hình thành một tổng thể các hành vi mang sức nặng phản bác các mệnh đề giải trí của drag.
Trong Bibingka, “undrag” không mang yếu tố bất ngờ, ụp chọt, xoay chuyển sân khấu. Nó khẽ diễn ra như một phản chiếu về những đau đáu trong tâm trí người diễn – khi một người queer vẫn còn băn khoăn về việc mình thuộc về nơi đâu hay mình thực sự là ai khi không còn những lời hú hét của khán giả. Sự “undrag” diễn ra trong ánh đèn le lói của một chiếc điện thoại, và nó diễn ra khá dài, tầm khoảng 10 phút trong im lặng. Thời gian đó là một sự thử thách cho những khán giả drag vốn muốn các yếu tố choáng ngợp phải liên tục tiếp diễn, và ánh sáng heo hắt này yêu cầu một sự tập trung chứng kiến thay vì ngả lưng chờ các yếu tố giải trí ập đến.

Đến phần múa / chuyển động, sự giằng xé trong cơ thể thay thế cho các lời kể ở phần một. Tuy vậy, các chuyển động này không thiếu đi tính tự sự mà ngược lại, nó kích hoạt những cảm quan thân nghiệm và cảm xúc bên trong, cho phép những nỗi niềm của Alvin được chuyển hoá trực diện đến khán giả. Thậm chí, nếu người xem không thể hiểu được những chuyển động vặn vẹo này theo một lối logic, thì chính cấu trúc của vở – chuyển từ hướng ngoại sang nội tâm một cách cực đoan – cũng đã kể một câu chuyện và gợi lên ý nghĩa riêng của nó, đặt ra câu hỏi về tương quan đầu đuôi cho tác phẩm. Ánh đèn đỏ ở phân đoạn này cũng dấy lên một khía cạnh về đam mê, kèm theo một chút ý niệm về sắc dục, cũng như về một cơ thể cô đơn, lần mò trong tăm tối.
Cấu trúc hai phần đối lập này có thể chưa mang tính đột phá trong nghệ thuật trình diễn nói chung, nhưng trong bối cảnh drag, nó cho khán giả thấy được những trăn trở của những người nghệ sỹ queer làm giải trí, khi hào quang chỉ là vỏ bọc cho những canh cánh và hoài nghi về nơi họ thuộc về. Tôi nghĩ nhân dạng Bibingka và con người thật của Alvin dường như không có ranh giới trong tác phẩm này. Nếu đánh giá theo một góc nhìn hàn lâm, thì những tự sự hướng ngoại / giải trí ở phần đầu dễ bị nhận định rằng chúng chỉ làm nền cho phần sau, khi phần thứ hai mang đến những cảm quan nghệ thuật sâu lắng. Nhưng tôi nghĩ niềm vui, sự hoan hỷ trong phần đầu vẫn là một lời khẳng định cho nghệ thuật tự sự, cũng như khẳng định giá trị tồn tại của người queer. Nghệ thuật queer về bản chất cũng đã mang những thái cực đối lập này, và sự chia sẻ đầy chải chuốt hay bóng bẩy vẫn là một căn tính quan trọng của loại hình đó. Bởi vì, với “Bibingka” nói riêng hay nghệ thuật drag nói chung, sự bóng bẩy bung lụa không chỉ cho ta thấy một cơ chế phòng vệ mà còn phơi bày một chiến lược tồn tại thiết yếu của người queer trong một cuộc sống đã áp đặt quá nhiều mâu thuẫn và phi lý lên họ.
Nói tóm lại, “Bibingka” là một màn trình diễn nhiều cảm xúc khi nó tận dụng được những gì hoa mỹ của nghệ thuật drag đại chúng, cũng như phản bác lại những yếu tố đó và quay trở về tính thể nghiệm vốn có của drag. Alvin xuất hiện trong tác phẩm không chỉ với mong muốn tìm lối thoát trong sự hào nhoáng, mà anh còn cho phép bản thân được vụn vỡ trong tăm tối. Việc “Bibingka” trình diễn trong khuôn khổ “Giữa Miền Di Dịch” cũng cho phép người xem được đối chiếu với các câu hỏi về nơi ta hiện hữu, dù đó là quê hương nơi ta sinh ra hay là một nơi xa lạ mà ta buộc phải đến. Có thể nói, “Bibingka” thành công vì nó không chỉ là một màn trình diễn tập trung vào các biểu hiện ngoại biên, mà nó còn là một lời tự sự dũng cảm đến từ Alvin Collantes giúp người xem mở ra các quán chiếu về nơi họ thuộc về.
Thực hiện: Lyon Nguyễn


