Read the English version here.
Trước đây, nghệ thuật ở Việt Nam tồn tại như một lựa chọn mang tính thưởng thức hơn là một loại tài sản thực sự. Khi dòng tiền đổ vào bất động sản, vàng hay hàng hiệu, rất ít người nghĩ đến việc treo một bức tranh như một cách tích lũy giá trị dài hạn. Doanh nhân thành đạt có thể mua tranh để trang trí không gian sống, nhưng hiếm ai xem đây là một phần của chiến lược quản trị tài sản. Tuy nhiên, thực tế đó đang thay đổi.
Thị trường nghệ thuật Việt Nam hiện đứng trước một thời điểm có thể xem là bản lề. Không phải vì quy mô hiện tại đã đủ lớn để trở thành trung tâm giao dịch tầm khu vực, mà vì những điều kiện nền cho một chu kỳ tăng trưởng mới đang xuất hiện. Nền kinh tế tiếp tục mở rộng, tài sản cá nhân tích lũy nhanh hơn và tầng lớp giàu mới bắt đầu tìm kiếm những hình thức thể hiện “thương hiệu cá nhân” vượt ra ngoài bất động sản, vàng hay hàng hiệu. Đồng thời, thị trường nghệ thuật toàn cầu cũng đang tái cấu trúc theo hướng mở ra cơ hội cho những hệ sinh thái còn non trẻ nhưng giàu dư địa như Việt Nam.

Thoạt nhìn, thị trường nghệ thuật Việt Nam vẫn còn nhỏ và phân mảnh. Người mua thiếu dữ liệu tham chiếu, thiếu cơ chế xác thực đáng tin và gần như chưa có một thị trường thứ cấp đủ mạnh để tạo cảm giác an toàn cho những khoản chi dài hạn. Nhưng nếu nhìn sâu hơn, đây lại là một thị trường có “độ dốc tăng trưởng” rõ rệt. Điểm xuất phát còn thấp nhưng các động lực nền đều đi lên. Đến năm 2030, kịch bản hợp lý nhất không phải là Việt Nam trở thành một thị trường nghệ thuật lớn theo chuẩn Mỹ hay Trung Quốc, mà là một thị trường tăng trưởng nhanh, có bản sắc riêng, lực mua nội địa đủ mạnh và vị trí rõ hơn trong bản đồ nghệ thuật Đông Nam Á.
Trong kịch bản khả quan nhất, thị trường có thể tăng trung bình 11-13% mỗi năm trong giai đoạn 2025–2030. Nếu điều đó xảy ra, quy mô giao dịch vào cuối thập niên này có thể lớn gần gấp đôi hiện tại. Ngược lại, nếu hạ tầng xác thực, thanh khoản và niềm tin không cải thiện đủ nhanh, tốc độ tăng trưởng nhiều khả năng sẽ chậm lại đáng kể.
Lý do cho kỳ vọng này không chỉ nằm ở Việt Nam mà còn đến từ sự dịch chuyển toàn cầu. Năm 2025, thị trường nghệ thuật thế giới đạt khoảng 59,6 tỷ USD, tăng 4% sau hai năm suy giảm liên tiếp.¹ Nhưng điều quan trọng hơn, con số tăng trưởng nằm ở cấu trúc của sự phục hồi. Đấu giá công khai tăng 9%, phân khúc phòng tranh và môi giới nghệ thuật tăng khoảng 2%.² Doanh số trực tuyến, từng được xem như tương lai tất yếu của thị trường nghệ thuật vào giai đoạn đại dịch đang cao điểm, lại giảm xuống đáng kể còn 15% tổng giá trị thị trường.³ Trong khi đó, hội chợ nghệ thuật đóng góp tới 35% doanh số bán tranh toàn cầu.

Điều đó cho thấy một thực tế quan trọng: thị trường nghệ thuật không vận hành như các sàn thương mại điện tử. Người mua có thể xem tác phẩm qua màn hình, nhưng niềm tin chỉ được hình thành khi họ bước vào phòng tranh, gặp nghệ sỹ, nói chuyện với giám tuyển và cảm nhận vị thế văn hóa của tác phẩm. Nghệ thuật, ở bản chất sâu nhất, vẫn là một thị trường của niềm tin và uy tín thiết chế.
Logic này càng thể hiện rõ ở các phân khúc cao cấp trên thị trường, nơi dòng tiền ngày càng tập trung đổ vào những tên tuổi đã được khẳng định.Tại Mỹ, giá trị giao dịch của nhóm các tác phẩm trên 10 triệu USD tăng gần 40%.⁴ Ở giai đoạn bất ổn, nghệ thuật cũng vận hành giống nhiều loại tài sản khác: tiền chảy về nơi có độ tin cậy cao nhất.
Nhìn ở góc độ khác, chính cấu trúc phân tầng này lại mở ra cơ hội cho Việt Nam. Một thị trường còn mới không cần cạnh tranh trực diện với New York hay London, mà quan trọng hơn là xác định đúng vị trí mình có thể thành công. Con đường đầu tiên là xây dựng một lớp nghệ sỹ Việt có khả năng bước vào thị trường cao cấp toàn cầu. Đây không phải câu chuyện tăng giá ngắn hạn mà là quá trình tạo dựng uy tín văn hóa thông qua hệ thống triển lãm, giám tuyển, phòng tranh, lưu trữ chính thống, học giả và lịch sử định giá đủ mạnh để tạo niềm tin quốc tế.

Con đường thứ hai thực tế hơn và cũng cấp thiết hơn: mở rộng thị trường trung cấp trong nước. Khoảng giá vài nghìn đến vài chục nghìn USD phù hợp với lớp doanh nhân và người giàu mới đang xuất hiện tại Việt Nam. Đây thường là giai đoạn khởi đầu của mọi thị trường nghệ thuật đang lớn lên, khi người mua bắt đầu học cách sưu tập thay vì chỉ mua để trang trí.
Việt Nam vì thế cần phát triển đồng thời cả hai hướng. Thượng nguồn là lớp nghệ sỹ biểu tượng có khả năng nâng mặt bằng giá và tạo uy tín quốc tế. Hạ nguồn là thị trường nội địa đủ rộng để tạo thanh khoản ổn định. Thiếu một trong hai, cấu trúc thị trường sẽ mất cân bằng.
Nghệ thuật đương đại nhiều khả năng sẽ là phân khúc tăng nhanh nhất trong vài năm tới. Giá còn tương đối dễ tiếp cận, nguồn cung mới dồi dào và người mua trẻ cũng cởi mở hơn với nghệ sỹ đương đại so với thế hệ trước. Nhưng về dài hạn, thứ quyết định độ trưởng thành của thị trường lại nằm ở thị trường thứ cấp. Khi tác phẩm có thể được bán lại, xác thực rõ ràng và hình thành lịch sử giao dịch minh bạch, nghệ thuật mới bắt đầu được nhìn như một loại tài sản thực sự.

Vì thế, vấn đề lớn nhất của thị trường nghệ thuật Việt Nam không nằm ở lượng người quan tâm, mà nằm ở mức độ tin tưởng. Những mối quan tâm lớn của thị trường toàn cầu hiện nay vẫn xoay quanh biến động kinh tế, chi phí vận hành, chi phí hội chợ và bài toán giữ chân nhà sưu tập. Với Việt Nam, điều này cho thấy thách thức lớn nhất không nằm ở việc thu hút người xem, mà ở việc xây dựng niềm tin dài hạn. Xác thực tác phẩm, minh bạch giá tham chiếu và chuẩn hóa quy trình giao dịch sẽ là nền tảng bắt buộc.
Bản đồ nghệ thuật toàn cầu cũng đang thay đổi. Mỹ, Anh và Trung Quốc vẫn chiếm phần lớn giá trị giao dịch, nhưng sự tập trung tuyệt đối đã không còn như trước. Đông Nam Á bắt đầu được chú ý nhiều hơn nhờ tốc độ tích lũy tài sản nhanh và sự xuất hiện của thế hệ sưu tập mới.⁵
Trong xu hướng đó, Việt Nam có thể định vị như một trung tâm mới nổi nếu đi đúng hướng. Singapore giữ vai trò trung tâm tài chính, Hồng Kông là đầu mối đấu giá, còn Việt Nam có thể trở thành nơi sản xuất nội dung nghệ thuật và xây dựng cộng đồng sưu tập. Điều này đòi hỏi một hạ tầng rõ ràng hơn: hội chợ nghệ thuật tầm khu vực, hệ thống lưu trữ chuyên nghiệp, cơ chế pháp lý minh bạch và các kết nối quốc tế có chủ đích.

Việt Nam hiện ở vị thế tương tự Hàn Quốc cách đây khoảng một thập niên: chưa phải trung tâm nhưng đã có đủ điều kiện để bứt lên. Lợi thế lớn nhất nằm ở việc thị trường còn mới, chưa bị bão hòa và vẫn còn khả năng định hình câu chuyện riêng thay vì lặp lại mô hình của phương Tây hay Trung Quốc.
Sự bùng nổ của nền tảng số từng tạo cảm giác rằng nghệ thuật sẽ trở thành một thị trường hoàn toàn trực tuyến. Nhưng dữ liệu vài năm gần đây cho thấy điều ngược lại: giao dịch online hiện chỉ còn chiếm khoảng 15% tổng giá trị thị trường toàn cầu.⁶ Nhóm giao dịch giá cao vẫn phụ thuộc vào đấu giá trực tiếp và trải nghiệm vật lý. Người mua có thể khám phá nghệ thuật qua nền tảng số, nhưng quyết định cuối cùng vẫn cần sự hiện diện thực tế.
Mô hình phù hợp trong tương lai sẽ là mô hình lai: trực tuyến để khám phá và trực tiếp để giao dịch. Đến năm 2030, các kênh kết hợp có thể chiếm khoảng 20-25% giá trị thị trường, nhưng phần lớn giao dịch vẫn diễn ra trong không gian vật lý. Điều này đặc biệt quan trọng với Việt Nam, nơi niềm tin thị trường còn đang hình thành.
Hội chợ nghệ thuật vì thế trở thành mắt xích quan trọng của toàn hệ sinh thái. Đây không chỉ là nơi bán tác phẩm mà còn là nơi phòng tranh gặp nhà sưu tập, nghệ sỹ gặp giám tuyển và thị trường tự định vị mình trước khu vực. Ở thời điểm hiện tại, Việt Nam vẫn đang thiếu một hội chợ mang tính tầm cỡ và có sức hút đủ lớn để đóng vai trò đó.

Địa chính trị và chính sách thương mại cũng đang làm thay đổi cách thị trường nghệ thuật vận hành. Chi phí logistics tăng và giao dịch xuyên biên giới trở nên phức tạp hơn khiến thị trường có xu hướng nội địa hóa. Điều này vô tình tạo lợi thế cho Việt Nam nếu phát triển được lực mua trong nước.
Nếu lực mua nội địa tiếp tục mở rộng, phần lớn giao dịch nghệ thuật tại Việt Nam trong thập niên tới nhiều khả năng sẽ đến từ người Việt thay vì nhà sưu tập nước ngoài. Đó là điều kiện quan trọng để thị trường vận hành ổn định hơn và bớt phụ thuộc vào các chu kỳ đầu cơ quốc tế.
Động lực lớn nhất phía sau tăng trưởng của thị trường vẫn là sự dịch chuyển tài sản trong tầng lớp giàu mới. Việt Nam hiện có gần 19.400 triệu phú và hơn 5.400 cá nhân sở hữu tài sản thanh khoản trên 10 triệu USD.⁷ Khi một phần tài sản này dịch chuyển sang nghệ thuật, quy mô thị trường có thể mở rộng nhanh đáng kể. Quan trọng hơn, khi nghệ thuật trở thành một phần của quản lý tài sản thay vì chỉ là tiêu dùng, cấu trúc thị trường sẽ thay đổi về chất.
Cấu trúc kênh giao dịch trong tương lai nhiều khả năng vẫn xoay quanh gallery và dealer, chiếm khoảng 55-65% giá trị thị trường, trong khi đấu giá và thị trường thứ cấp tăng dần lên khoảng 25-35%. Gallery vì thế vẫn giữ vai trò trung tâm trong việc xây dựng niềm tin, định hình thị hiếu và kết nối hệ sinh thái.

Nhìn tổng thể, thị trường nghệ thuật Việt Nam đang bước vào giai đoạn tăng trưởng đáng chú ý nhất kể từ trước đến nay. Nhưng tốc độ tăng bao nhiêu chưa phải điều quan trọng nhất. Điều đáng chú ý hơn là nghệ thuật đang dần đi từ vị trí của một thú chơi mang tính biểu tượng sang một phần của hệ sinh thái tài sản và văn hóa.
Muốn đi xa hơn, thị trường sẽ cần nhiều hơn những thương vụ giá cao mà cần một hệ thống đủ trưởng thành để nghệ sỹ có thể phát triển dài hạn, gallery có thể tồn tại bền vững và người mua cảm thấy an tâm khi bước vào thị trường.
Sau cùng, nghệ thuật chưa bao giờ chỉ là câu chuyện của tiền. Một thị trường trưởng thành không được đo bằng vài phiên đấu giá kỷ lục, mà bằng việc liệu người ta có đủ tin để giữ một tác phẩm trong nhiều năm, có xem nghệ thuật như một phần của di sản cá nhân và liệu xã hội có bắt đầu nhìn văn hóa như một loại tài sản cần được đầu tư nghiêm túc hay chưa.
Đến năm 2030, câu hỏi thực sự là Việt Nam sẽ xây dựng được một hệ sinh thái nghệ thuật đủ đáng tin, đủ chuyên nghiệp và đủ chiều sâu hay chưa để biến thị trường nghệ thuật Việt Nam thành sức mạnh văn hóa dài hạn.
Thực hiện và biên dịch: Nguyễn Thanh Sơn
[1] Clare McAndrew, “Báo cáo Thị trường Nghệ Thuật 2026 Art Basel và UBS,” trong “Art Economics” (2026), tr. 11.
[2] Ibid, tr.146.
[3] Ibid, tr.11.
[4] Ibid, tr.16.
[5] Ibid, tr. 23.
[6] Clare McAndrew, “Biểu đồ 1.10. Tỷ trọng doanh số trực tuyến trên thị trường nghệ thuật so với thị trường bán lẻ nói chung giai đoạn 2019-2025,” thuộc “Báo cáo Thị trường Nghệ Thuật 2026 Art Basel và UBS,” trong “Art Economics” (2026), tr. 32.
[7] Hồng Phúc, “Việt Nam vượt mốc 5.000 triệu phú sở hữu tài sản trên 10 triệu USD”, đăng trên “Tuổi Trẻ Online” (2025).


