Read the English version here.
Trong hệ thống phục trang cung đình triều Nguyễn, “thường” (裳) của hậu phi là một trong những loại hình hiện vật mà trong thời gian dài gần như chỉ tồn tại trên văn bản. Nhận thức về loại trang phục này dựa vào điển chế ghi chép trong sử liệu, trong khi bản thân hiện vật phần lớn đã thất tán hoặc hư hoại. Chính vì vậy, sự hồi hương của những mảnh thường còn sót lại tại châu Âu trong những năm gần đây không chỉ lấp đầy khoảng trống tư liệu, mà quan trọng hơn, mở ra khả năng đối chiếu trực tiếp giữa văn bản quy chế và hiện vật – một bước tiến mang ý nghĩa về mặt phương pháp luận đối với nghiên cứu mỹ thuật và lịch sử cung đình.
Dấu chỉ quyền lực nơi hậu cung
“Thường”, còn gọi là nghê thường hay xiêm, mặc bên ngoài để che lớp quần hai ống. Dạng thức này có nguồn gốc từ váy quây dân gian, tiêu biểu là váy đụp của phụ nữ miền Bắc. Ngay cả sau lệnh cấm “quần không đáy”¹ dưới thời Minh Mạng nhằm thống nhất y phục, ký ức về dạng thức này vẫn tồn tại tới ngày nay trong văn hóa dân gian, gắn với hình ảnh áo tứ thân và váy đụp:
“Tháng tám có chiếu vua ra,
Cấm quần không đáy người ta hãi hùng.”
Tuy nhiên, khi bước vào không gian cung đình, chiếc thường được nâng lên thành một thành tố nghi lễ với quy định chặt chẽ. Theo quy chế, việc để lộ quần hai ống trong những dịp lễ là bất kính, dẫn đến việc chiếc thường được sử dụng để thay thế trong những dịp trọng đại. Y phục này do đó không chỉ dành riêng cho hậu phi mà còn là một phần trang phục của giới hoàng tộc và quan lại nói chung.

Gắn liền với lễ thức cung đình, chiếc thường trở thành một bề mặt biểu trưng, nơi điển chế, kỹ nghệ và quyền lực được thêu nên bằng lụa và thể hiện bằng hoa văn. Cụ thể, “Khâm định Đại Nam hội điển sự lệ (欽定大南會典事例)” quyển 78 do Nội các triều Nguyễn soạn thảo có ghi chép về quy chế thường y trong hậu cung như sau:
Thường của Hoàng hậu dùng lụa bát tỵ² màu tuyết bạch, dệt xen hoa văn phượng tròn bằng vàng; lớp lót và thắt lưng dùng vải cao bộ màu tuyết bạch có dát vàng.
Thường của Hoàng Thái hậu dùng lụa bát ty màu xích, thêu phượng tròn, hoa thần, sóng nước, xen kết gương tây; viền bằng gấm kim địa họa tiết liên đằng; lớp lót gồm sa quế màu vàng và lụa quyên trắng.
Vào năm Gia Long thứ 6, các phi tần từ bậc nhì đến bậc bốn được ban thưởng bằng đoạn bát ty màu trắng, thêu đoàn loan hoặc chim loan.
Như vậy, màu tuyết bạch là nền chủ đạo, còn hình tượng phượng và loan là dấu hiệu phân biệt phẩm cấp.
Về cấu trúc, thường triều Nguyễn được tạo thành từ hai mảnh vải lớn xếp li và may liền ở phần cạp. Khác biệt cốt yếu giữa thường của hậu phi và thường của ngoại mệnh phụ không chỉ nằm ở chất liệu mà còn ở việc xử lý kỹ thuật tạo nếp gấp. Trong khi thường của mệnh phụ thường được may dằn li bằng vải dệt nhằm tiết kiệm vải và tối ưu hóa công năng, thì thường của hậu phi lại sử dụng kỹ thuật xếp chồng li dày đặc, đòi hỏi một lượng vải khổng lồ nhưng vẫn giữ được sự gọn gàng trong vóc dáng. Khi chuyển động, các nếp li mở – khép tạo hiệu ứng thị giác uyển chuyển nhưng trang nghiêm. Việc chít li không chỉ tạo ra độ dày dặn mà còn là một hình thức phô diễn đặc quyền thụ hưởng xa xỉ, nơi sự “thừa thãi” về định lượng vải vóc trở thành thước đo trực quan cho vị thế vương giả.

Một quan điểm từng tồn tại cho rằng thường triều Nguyễn không có cấu trúc xếp li và khác biệt hoàn toàn với dạng váy mã diện³ của Trung Hoa thời Minh-Thanh. Tuy nhiên, nhận định này cần được điều chỉnh. Thực tế, triều Nguyễn khi xây dựng điển chế phục trang đã tham chiếu hệ thống Minh triều, đặc biệt qua các thư tịch như “Tam tài đồ hội (三才圖會).”⁴ Việc có sự tương đồng về cấu trúc, đặc biệt là kỹ thuật xếp li, là điều tất yếu. Nếu váy mã diện Trung Hoa có nhiều biến thể, thì khảo sát hiện vật cho thấy thường triều Nguyễn cũng tồn tại những kiểu thức tương ứng. Sự khác biệt không nằm ở cấu trúc mà ở cách tổ chức bề mặt trang trí dày đặc theo lối tứ tượng ngũ hành – một hệ quy chiếu phản ánh thẩm mỹ cung đình Huế lúc bấy giờ.
Yếu tố bản địa hóa rõ rệt của chiếc thường hậu phi nhà Nguyễn nằm ở khả năng biểu đạt địa vị thông qua bổ tử tròn⁵ thêu trên mặt váy. Không chỉ là hoa văn trang trí, bổ tử còn là ký hiệu của phẩm cấp, tương tự như hệ thống màu sắc và họa tiết trên áo bào hoàng đế. Qua đối chiếu với hiện vật còn tồn tại, có thể nhận thấy sự biến đổi về bố cục bổ tử theo thời gian. Giai đoạn đầu triều, bổ tử được bố trí ở mặt trước và sau váy, may theo quy cách mảnh phải đáp lên mảnh trái. Tuy nhiên, đến thời kỳ muộn dưới triều Bảo Đại, vị trí bổ tử dịch chuyển sang hai bên hông cẳng chân, trùng với vị trí xếp li; đồng thời, quy cách may cũng đảo chiều với mảnh trái đáp lên mảnh phải. Sự thay đổi này cho thấy một quá trình điều chỉnh về cả thẩm mỹ lẫn công năng trong cấu trúc phục trang qua từng thời triều vua.
Bắt hình y phục, truy bóng kỳ đức
Trong quá trình khảo sát trực tiếp hiện vật, chúng tôi ghi nhận hai trường hợp, tạm ký hiệu là thường A và thường B, đều trong tình trạng hư hoại và mất hoàn toàn phần cạp – bộ phận quan trọng để xác định và phục dựng đầy đủ cấu trúc nguyên gốc.
Hiện vật thường A được xác định niên đại vào giai đoạn cuối thế kỷ 21, từ cuối thời Tự Đức đến thời Đồng Khánh, kích thước 138 x 80 cm. Hiện vật chỉ còn lại một mảnh, song vẫn bảo lưu được nhiều yếu tố quan trọng về kỹ thuật và mỹ thuật. Bổ tử thêu phượng ổ kết hợp với họa tiết mẫu đơn, tạo nên một bố cục mang ý nghĩa cát tường và quyền quý. Dưới gấu là dải thuỷ ba dâng trào, đẩy các mô-típ như minh châu, san hô và ngọn núi (tu vi) vươn lên, hình thành tầng trang trí động giàu tính biểu tượng. Phía trên bổ tử là hệ thống hoa văn dày đặc với hơn 200 mô-típ nhỏ, thể hiện các đề tài vật quý quen thuộc trong mỹ thuật cung đình Huế như bát bửu, khánh, san hô, lá bối, v.v.

Đáng chú ý, khoảng trống giữa các hoa văn được điểm xuyết kim sa nhằm tăng hiệu ứng bắt sáng. Kỹ thuật này để lại một hệ quả bảo tồn: nhiều hạt kim sa đã bị giật bung, gây rách bề mặt nền vải. Dù số lượng kim sa còn lại không nhiều, song đây vẫn là căn cứ quan trọng để xác định một vật liệu trang trí hiếm gặp trong hiện vật thêu triều Nguyễn hiện biết – cho thấy mức độ xa xỉ trong trang trí phục trang triều Nguyễn và cũng là điểm khác biệt với y phục các nước đồng văn cùng thời kỳ. Phần mặt chính còn lưu dấu vết khâu viền gấm dệt họa tiết liên đằng gần như đã bị tróc hoại hoàn toàn, nhưng lớp lót lĩnh hồng tím dệt dơi và mây vẫn trong tình trạng khá tốt. Căn cứ vào quy chế trong điển lệ, có thể nhận định mảnh thường này thuộc về một vị cung phi có phẩm cấp từ bậc Tần trở lên.
Hiện vật thường B được xác định có niên đại trong khoảng từ thời Đồng Khánh đến Duy Tân, kích thước 134 x 85 cm, với kỹ nghệ thêu và trang trí vượt trội về độ tinh xảo so với hiện vật A. Hệ thống hoa văn ở hiện vật này có sự tương đồng với các mẫu thường đại triều của quan lại, mệnh phụ cùng thời được triều đình đặt hàng dệt riêng tại Trung Hoa. Việc sử dụng lối thêu bắt viền hoa văn bằng chỉ tơ – vốn là kỹ thuật đặc trưng phong cách Việt tú⁶ – cho thấy đây là một sản phẩm ”ký kiểu” được thêu tại các xưởng thêu danh tiếng từ Trung Hoa. Trong bối cảnh hậu Thất thủ Kinh đô năm 1885, khi nội lực ngành thêu tại Huế bị đình trệ, việc đặt hàng tại nước ngoài không chỉ là phương án nhằm đáp ứng số lượng mà còn là cách để tái thiết diện mạo uy quyền của hoàng gia.

Sự hiện diện dày đặc của họa tiết thủy ba kết hợp cùng hệ thống bát bửu đại diện cho Phật giáo và Đạo giáo, đan xen với các hình tượng cát tường như dơi, bướm, quả phật thủ và mẫu đơn, tạo nên một tổng thể mỹ thuật giàu tính biểu trưng, mang ý nghĩa cầu chúc trường thọ. Đặc biệt, bổ tử tròn thêu hoa mẫu đơn là một chi tiết “lệch chuẩn” đầy chủ đích. Theo quy định, Hoàng hậu và Thái hậu dùng đồ án chim phượng; phi tần dùng chim loan. Tuy nhiên, đối chiếu ảnh chụp Hoàng thái hậu Thánh Cung và các công chúa, nội mệnh phụ cho thấy: chiếc thường này có mức độ tinh xảo hoa văn tương tự với thường của Thái hậu nhưng lại dùng bổ tử mẫu đơn.
Sự lựa chọn mẫu đơn, vốn được tôn xưng là ”Hoa trung chi vương” (Vua của các loài hoa), là một chiến lược biểu tượng đầy tinh tế và linh hoạt. Trong giai đoạn lịch sử ”Tứ nguyệt tam vương” và các triều vua kế vị, vị thế của người mẹ sinh ra Hoàng đế (Hoàng sinh mẫu) hoặc mẹ nuôi (dưỡng mẫu) thường rơi vào trạng thái điển chế lưỡng nan – hệ luỵ từ việc vua tiền nhiệm Tự Đức không có con nối dõi, hay việc vua Dục Đức, Hiệp Hoà, Hàm Nghi, Thành Thái bị phế truất. Việc sử dụng hoa mẫu đơn cho phép chủ nhân xác lập một vị thế tôn quý ngang hàng nhưng biệt lập so với Hoàng đích mẫu (người vợ đích của tiên đế đang giữ ngôi Thái hậu). Mẫu đơn, với vẻ uy nghi của kẻ đứng đầu trăm hoa, đã thay thế chim phượng để bảo chứng cho phẩm cấp vương giả mà vẫn tránh được việc chiếm dụng những biểu tượng độc quyền của bậc Chính hậu.

Chính vì lẽ đó, chiếc thường B là minh chứng cho một giai đoạn điển lễ triều Nguyễn không còn là những khuôn vàng thước ngọc cứng nhắc, mà đã khéo léo uyển chuyển để phù hợp với hoàn cảnh chính trị và gia tộc. Người thợ thêu đã sử dụng ngôn ngữ của hoa thảo để tạo nên vị thế bậc Hoàng sinh mẫu giữa những quy định nghiêm mật của hoàng triều.
Hai hiện vật thường trên không chỉ dừng lại ở giá trị tư liệu phục trang của hậu phi triều Nguyễn, mà còn là một thành tố quan trọng trong tổng thể nghi lễ cung đình, gắn liền với những không gian và thời điểm mang tính chuẩn mực của hoàng gia. Là triều đại quân chủ cuối cùng của Việt Nam, triều Nguyễn đã tổng hợp, chọn lọc và tái cấu trúc nhiều lớp lang phục trang từ các triều đại trước, từ đó hình thành một hệ thống y phục mang tính kế thừa và quy phạm cao. Người xưa cho rằng ”Y phục xứng kỳ đức.” Trong bối cảnh ấy, chiếc thường không đơn thuần là một bộ phận trang phục, mà còn là nơi kết tinh của mỹ cảm cung đình, trật tự lễ nghi và ý thức biểu trưng quyền lực của giới hậu cung.
Thực hiện: Nguyễn Huy
Biên dịch: Art Nation
[1] Quần không đáy là tên gọi cũ của váy quây.
[2] Lụa bát ty (八絲) hay còn gọi là đoạn bát ty, là loại lụa được dệt từ sợi tơ tằm đã qua tinh tuyển. Các sợi tơ mảnh được se lại với nhau (thường là 8 sợi đơn) để tạo ra một sợi tơ có độ bền, dày và bắt sáng hoàn hảo.
[3] Váy mã diện (Mã diện quần 馬面裙) là một loại trang phục truyền thống của phụ nữ Trung Hoa, có lịch sử kéo dài từ thời nhà Tống, phát triển rực rỡ vào thời Minh và phổ biến đến tận thời Thanh.
[4] Tam tài đồ hội (三才圖會), biên soạn bởi hai cha con Vương Kỳ và Vương Tư Nghĩa thời nhà Minh (xuất bản lần đầu năm 1609), được coi là một bộ “bách khoa toàn thư bằng hình ảnh” đồ sộ và quan trọng bậc nhất trong văn hóa Đông Á.
[5] Bổ tử (補子) là miếng vải hình vuông hoặc hình tròn được may đắp lên ngực và lưng áo của các bậc vua, quan và hậu phi trong các triều đại phong kiến Đông Á (Trung Hoa, Việt Nam, Triều Tiên).


