Read the English version here.
Mỗi thành tố trong “Temple” được chế tác từ một loại chất liệu khác nhau, mang câu chuyện và ý nghĩa riêng. Quy trình sáng tác lần này của anh có gì khác biệt so với trước đây?
Quy mô chính là khác biệt lớn nhất: “Temple” là tác phẩm điêu khắc có kích thước đồ sộ nhất của tôi tính đến thời điểm hiện tại. Với tác phẩm này, chất liệu chưa bao giờ là thứ yếu sau ý tưởng; chúng là những người cộng sự cùng tôi kiến tạo nên ý nghĩa. Tôi tiếp cận từng loại vật liệu như thể chúng mang theo ký ức, nhiệt độ cảm xúc, cùng lịch sử va chạm và xói mòn riêng. Tôi bị thu hút bởi cách mà tự thân vật chất có thể trở thành một chứng liệu lưu trữ. Gỗ ghi nhớ áp lực và khí hậu. Kim loại oxy hóa như một cơ thể đang già đi. Vải vóc thấm đẫm mùi hương, cử chỉ, khoảng cách. Ngay cả cát bụi cũng có thể vận động như một niên sử ký.

Ở những tác phẩm đầu tiên của tôi, đặc biệt là các dự án gắn liền với phim ảnh và hình ảnh chuyển động, chất liệu thường chỉ đóng vai trò phụng sự cho cốt truyện hoặc bầu không khí. Ống kính máy quay khi ấy là phương tiện trung gian kết nối tôi với lịch sử. Nhưng với “Temple”, tôi muốn cuộc gặp gỡ này trần trụi và trực diện hơn. Chất liệu cần phải cất tiếng trước khi ngôn ngữ kịp định hình. Tôi đã trăn trở rất lâu về không chỉ diện mạo của vạn vật, mà còn về cách chúng thay đổi theo thời gian, cách chúng phản kháng và cách chúng bao bọc sự mong manh bên trong.
Quá trình này diễn ra chậm rãi và đòi hỏi nhiều sự tận tuỵ hơn so với các dự án trước. Thay vì bắt đầu từ kịch bản hay cấu trúc tuyến tính, tôi thường bắt đầu bằng việc ngồi lại với chất liệu theo đúng nghĩa vật lý – để kết cấu, những khuyết điểm và cả giới hạn của chúng dẫn dắt hướng đi cho tác phẩm. Có những bề mặt chỉ thực sự lộ diện sau tổn hại hoặc tác động liên tục. Tôi dần bị thu hút bởi những vết nứt, vết ố, sự phong hóa và sự bất định, bởi chúng phản chiếu cách mà ký ức vận hành.
Ký ức là một điểm neo mà anh thường tìm về trong thực hành của mình. Quá trình tạo nên “Temple” đã làm phong phú thêm cách anh suy nghĩ về quá khứ như thế nào?
“Temple” đã dạy tôi rằng quá khứ không phải là một bức tường kiên cố mà là tầng sóng dao động. Qua nghiên cứu, tôi nhận ra kim loại chưa bao giờ “im lặng”. Cảm thức này đến với tôi sau một lần nghe thấy tiếng người thợ thu gom phế liệu ở Quảng Trị dùng búa gõ vào mảnh vỏ bom để kiểm tra mật độ của nó. Âm thanh ấy – rõ ràng và vang vọng – dội vào tôi một nghịch lý sâu sắc: quả bom không chỉ là một công cụ hủy diệt, nó còn là một nhạc cụ đang ngủ yên, chờ được chạm vào theo một cách khác. Chính suy nghĩ này đã đưa thực hành của tôi từ lưu trữ bằng thị giác sang phục hồi bằng âm thanh.
Với tôi, ký ức chuyển mình tựa như thời tiết hơn là thành trì: nó trôi dạt, ngưng tụ, tan biến, rồi quay trở lại mang theo một tiếng nói khác. Tôi thường suy nghĩ về cách lịch sử được kể lại thông qua các bề mặt – những tượng đài, hệ thống lưu trữ, hay ngôn ngữ chính thống – trong khi bên dưới chúng là những lớp cảm xúc sâu thẳm khó lòng chuyển tải thành lời. Điều này là lời nhắc nhở rằng quá khứ vẫn liên tục tái lập chính nó trong hiện tại, trú ngụ nơi cơ thể chúng ta, trong những nỗi sợ hãi mà ta thừa tự hay khao khát được thuộc về. Theo nghĩa đó, tác phẩm đã thay đổi cách tôi hiểu về ký ức, từ một phạm trù mang tính hồi tưởng sang một động thái kiến tạo.

Nhận thức này đã thay đổi nhịp điệu của tác phẩm. Tôi ngừng tìm kiếm sự tường minh và bắt đầu cho phép sự mơ hồ, suy tưởng, cùng những huyễn cảnh thần thoại tồn tại song song với chính sử; bởi sau khi bạo lực qua đi, những cộng đồng sống sót vẫn thường lan tỏa ký ức bằng cử chỉ, ca từ, những niềm tin tâm linh hay giấc mơ – các mô thức vốn luôn nằm ngoài biên độ của những thiết chế lưu trữ. Tôi muốn “Temple” được hít thở trong chính khoảng không bất định giữa ký ức và tưởng tượng ấy, nơi lịch sử không còn là câu chuyện của sự bảo tồn mà trở thành dòng chảy chuyển hóa liên tục.
Anh học cách tiếp cận và chế tác với UXO¹ như thế nào, khi đây là một vật liệu không những chứa đựng ký ức lịch sử đau thương mà còn tiềm ẩn nguy hiểm khôn lường?
Mối tương quan của tôi với UXO bắt đầu từ việc lắng nghe cộng đồng những người đang chung sống với chúng hàng ngày. Tại nhiều nơi ở Việt Nam, Lào và Campuchia, UXO vốn không phải là một khái niệm chiến tranh trừu tượng mà là một phần của cuộc sống thường nhật. Nông dân tìm thấy những mảnh vỡ khi làm ruộng, còn trẻ em lớn lên nhận biết hình dạng vỏ đạn trước cả khi hiểu đầy đủ về lịch sử của chúng. Vì vậy, trước khi trực tiếp làm việc với vật liệu này, tôi cần phải nắm bắt được môi trường cảm xúc và xã hội bao quanh nó.
Về mặt kỹ thuật, tất nhiên, quá trình này đòi hỏi sự cẩn trọng tột cùng và sự hợp tác chặt chẽ. Tôi chỉ làm việc với những vật liệu đã được kiểm tra và đảm bảo an toàn bởi các chuyên gia rà phá bom mìn cũng như đội ngũ chuyên trách tại địa phương. Đó là nguyên tắc không thể thương lượng. Nhưng ngay cả sau khi đã loại bỏ khả năng gây kích nổ, vật thể vẫn hàm chứa những năng lượng khác – về mặt tâm lý, lịch sử, và tâm linh. Những dư âm vô hình này mới là thử thách lớn hơn cả.

Điều đặc biệt chạm đến tôi đó là UXO tồn tại đồng thời vừa như một vật thể, vừa như sự đứt gãy của thời gian. Nó nén chặt nhiều thập kỷ vào trong một khoảnh khắc hiện tại. Quả bom dù vùi sâu trong lòng đất vẫn tiếp tục logic của chiến tranh, bất chấp những hiệp ước đã ký kết hay lịch sử đã trở thành quá vãng được lưu trữ. Qua thời gian, ta nhận ra rằng chấn thương không chỉ tích tụ bên trong vật thể, mà trong chính giờ khắc ta đối mặt với nó, và đặc biệt là qua trải nghiệm của bao người từng sống sót sau UXO. Thế nhưng, tôi tin nghệ thuật có thể mở ra một khả thể thời gian khác. Thử thách ở đây không phải là xóa nhòa đi tính bạo tàn hằn sâu trong vật liệu, mà là chuyển hóa mối quan hệ của chúng ta với nó và đặt ra câu hỏi: liệu một vật thể vốn được tạo ra để dập tắt sự sống có thể trở thành một phần trong tiến trình lắng nghe của cộng đồng hay không?
Với “Temple”, điều này trở nên đặc biệt quan trọng bởi khán giả là người trực tiếp kích hoạt những âm thanh chuyển hoá từ UXO. Thao tác ấy đòi hỏi ta phải trực tiếp đối thoại với lịch sử – không phải thông qua những hình ảnh tái lập xa cách, mà qua sự rung động, cộng hưởng, và qua cái chạm tay. Sự nguy hiểm, về mặt ẩn dụ, vẫn luôn tiếp tục hiện diện. Nhưng có lẽ sự căng thẳng ấy là cần thiết, bởi lẽ những tổn thương này sẽ không bao giờ mất đi và chúng ta chỉ học cách sống cùng với chúng.
Anh có thể chia sẻ một câu chuyện đặc biệt đáng nhớ trong quá trình làm việc với UXO cho tác phẩm này không?
Tôi từng ghé thăm một vùng nông thôn mà ở đó, những mảnh UXO còn sót lại từ lâu đã trở thành một phần của đời sống thường nhật. Tại đây, tôi có cơ duyên trò chuyện với một người đàn ông tái chế các mảnh kim loại bom thành những vật dụng sinh hoạt – thìa, hộp đựng, hay nông cụ. Trong số đó có một vật dụng nhỏ được gia đình anh truyền qua nhiều thế hệ. Trải qua bao lần chuyển hóa, công năng hủy diệt ban đầu của khối kim loại đã hoàn toàn biến mất. Thế nhưng, nhận thức về nguồn gốc của nó vẫn luôn tồn tại, tựa như có một bóng ma trú ngụ ngay trong chính vật dụng. Tôi nhớ mình đã xúc động khi nghĩ về nghịch lý này: vật liệu này giờ đây trở nên thân thuộc, hữu dụng, thậm chí quý giá, dù sâu bên trong, nó vẫn mang theo ký ức của một thời tàn khốc.

Cuộc gặp gỡ ấy đã thay đổi hoàn toàn cách tôi nhìn nhận về UXO trong thực hành của mình. Cho đến lúc đó, có lẽ tôi đã chỉ tiếp cận chất liệu này như một chứng vật của thảm kịch. Nhưng rồi tôi nhận ra những cộng đồng đang ngày ngày chung sống cùng tàn tích thường phát triển những tương quan phức tạp hơn rất nhiều – chúng xuất phát cùng lúc từ nhu cầu cấp thiết, nỗ lực thích nghi, từ tiếng cười, nỗi sợ hãi, niềm trìu mến, và cả sự rệu rã.
Có đoạn, người đàn ông kể rằng khi còn nhỏ, tiếng kim loại va vào nhau mang một thứ âm hưởng cảm xúc rất đặc biệt trong làng. Người dân gần như có thể phân biệt tức thì giữa vang âm của lao động và tiếng động của hiểm nguy. Lời kể ấy để lại ấn tượng mạnh mẽ trong tôi về hình ảnh cả cộng đồng bỗng “thuộc lòng” những tần số sinh ra từ chiến tranh, và rằng chính việc lắng nghe cũng có thể khoác lên lớp nghĩa lịch sử. Âm thanh tuy vô hình nhưng lại mang tính vật lý sâu sắc. Nó chuyển động khắp cơ thể trước cả khi ngôn ngữ kịp định hình.
Nói về âm thanh, hệ thống cồng chiêng chế tác từ UXO của “Temple” đã được căn chỉnh tỉ mỉ theo các tần số được cho là mang đặc tính chữa lành như 432Hz. Anh có thể chia sẻ thêm về cấu trúc âm thanh đặc biệt này?
Tôi bị thu hút bởi việc sử dụng các tần số như 432Hz không phải vì tính xác thực về mặt khoa học của chúng, mà vì chiều kích biểu tượng và hiện hữu mà bản thân chúng chuyên chở. Âm thanh chuyển động qua cơ thể tất cả chúng ta mà không chỉ riêng cá nhân nào. Khi người xem tương tác với các nhạc cụ trong “Temple”, họ đang cùng nhau tham gia vào một trường cộng hưởng tạm thời. Với tôi, quá trình chữa lành khởi nguồn từ đây – không phải bằng cách lãng quên sang chấn, mà bằng cách tạo ra các điều kiện cho phép con người cùng nhau trải qua và chia sẻ sự thương tổn, tập trung và hiện diện.
Sang chấn cô lập con người; nó làm đứt gãy mối tương quan giữa bản thân, cộng đồng, cảnh quan và thời gian. Nghệ thuật, khi chạm đến tầng ý nghĩa sâu sắc nhất, có thể tái cấu trúc những mối tương quan đó trong giây lát. Một âm thanh, một cử chỉ, một khoảng lặng sẻ chia – những giao cảm nhỏ bé như vậy có thể kiến tạo nên không gian cho phép sức nặng lịch sử được cùng gánh vác bởi cộng đồng, thay vì phải âm thầm chịu đựng trong đơn độc.

Ở “Temple” còn tồn tại một xung đột quan trọng khác: công chúng tạo ra những thanh âm hòa hợp từ chính thứ chất liệu vốn được sinh ra để hủy diệt. Nghịch lý ấy không bao giờ được giải tỏa hoàn toàn. Chữa lành không phải là một quá trình tuyến tính mà sẽ luôn mang vác nỗi đau bên trong. Quả bom không hề ngừng là một quả bom chỉ vì nó phát ra âm nhạc. Thay vào đó, tác phẩm đặt ra câu hỏi: liệu một thứ từng bị đóng dấu bởi bạo lực có thể dự phần vào việc kiến tạo nên cái đẹp, sự gắn kết thân mật và cộng hưởng tập thể hay không?
Trong các phỏng vấn trước đây, anh từng kể về tủ sách Phật pháp của cha mình và ảnh hưởng của nó lên cách anh thực hành nghệ thuật. Anh có thể chia sẻ thêm về lát cắt này trong “Temple” không?
Phật giáo không bước vào cuộc đời tôi như giáo lý mà như một bầu không khí, và trở thành nền tảng cho tôi hiểu về sự chuyển hóa. Sách của cha tôi có mặt ở khắp nơi trong nhà, và chúng dẫn tôi đến với khái niệm Sunyata (Tánh Không) – ý niệm cho rằng không có sự tồn tại nào cố định hay bất biến. Nếu quả bom vốn dĩ không tự mang “bản chất” của một quả bom, thì tính chất của nó hoàn toàn có thể thay đổi. Với “Temple”, tôi lồng ghép ý niệm Sangha (Tăng đoàn), xem tiếng chuông như lời kêu gọi hướng về chánh niệm. Trong Phật giáo, tiếng chuông đưa ta trở về với giây phút thực tại. Tôi muốn những quả bom này vận động như tiếng chuông tỉnh thức ấy – kéo chúng ta ra khỏi những sang chấn của thập niên 1960-70 và neo giữ ta vào trách nhiệm của ngày hôm nay.
Anh định vị “Temple” như thế nào trong hành trình nghệ thuật của mình?
Tác phẩm này đại diện cho bước chuyển hướng đến phạm trù mà tôi gọi là “tưởng niệm-tương tác”. Trước đây, trong thực hành nghệ thuật của mình, tôi luôn cố gắng nắm bắt những bóng ma trên phim ảnh, làm hiển lộ những gì bị xóa nhòa hay che lấp. Nhưng tác phẩm này đòi hỏi từ tôi một điều gì đó khác biệt hơn. Ở “Temple”, tôi dựng nên một ngôi nhà cho những hương hồn ấy. Nó đánh dấu sự trưởng thành của tôi từ một người quan sát bên lề lịch sử trở thành người điều phối sự chữa lành. Đài tưởng niệm này mở ra một không gian tập thể cho nỗi đau, cho nghịch lý và cho sự chuyển hóa. Tôi dần không còn mặn mà với quyền lực của hình ảnh mà quan tâm hơn đến việc mở đường cho sự hiện diện: để người xem bước đi xuyên qua tác phẩm, để lắng nghe, để ngập ngừng, và để tự soi chiếu lịch sử của chính mình trong đó.

Điều đọng lại sâu sắc nhất trong tôi chính là sự đa dạng của những cuộc gặp gỡ trong suốt thời gian diễn ra triển lãm. Vì đây là một đợt trưng bày công cộng dài ngày, tôi đã có cơ hội quan sát tác phẩm thay đổi ra sao tuỳ thuộc vào thời điểm trong ngày, thời tiết, và nguồn năng lượng luôn dịch chuyển của người xem. Trẻ em tiếp cận tác phẩm theo cách hoàn toàn khác với những người lớn tuổi. Ban đầu, một số người khá ngần ngại việc tạo ra âm thanh, như thể họ không chắc liệu mình có được phép can thiệp vào tác phẩm hay không. Những người khác lại nhập cuộc ngay lập tức, gần như một cách bản năng. Biên độ phản hồi trải rộng đó cho thấy sự xa lạ của chúng ta với tư cách tập thể trước việc tương tác vật lý với những tự sự bạo lực của lịch sử. Đây có lẽ là tác phẩm cần nhiều sự mở lòng nhất mà tôi từng thực hiện, vì nó mời người xem trực tiếp chạm vào vết thương quá khứ và cùng tôi bước vào hành trình chuyển hóa.
Thực hiện: Nguyễn Lê Thủy Tiên
Biên dịch: Art Nation
[1] UXO (Unexploded Ordnance) hay còn gọi là vật chưa nổ, bao gồm bom, mìn, đạn chưa phát nổ còn sót lại sau chiến tranh.


