Read the English version here.
Anh từng thực hành trên nhiều chất liệu như đá, sắt, gỗ, v.v. và chọn gắn liền với gốm như một đặc trưng không thể tách rời. Anh tìm thấy sự tương giao nào giữa bản tính của đất và lửa với những suy ngẫm bên trong thực hành của mình?
Với tôi, thực hành gốm hàm chứa ngũ hành. Nước làm mềm đất và khiến chất liệu này có khả năng hấp thụ, lưu giữ ký ức của từng thao tác. Men gốm chứa tro củi và các oxit kim loại, trong khi lửa giữ vai trò tôi luyện, kết khối, gắn kết mọi yếu tố hòa vào nhau như một chỉnh thể thống nhất. Sự tương giao ấy là một cuộc đối thoại giữa phần nội tâm lắng sâu và những va chạm dữ dội của trải nghiệm sống – nơi cái mong manh và cái tất định gặp nhau để tạo nên hình hài cuối cùng.
Việc thực hiện các tác phẩm điêu khắc đại cỡ trên chất liệu gốm là một thách thức lớn. Anh đã vượt qua bài toán kỹ thuật phức tạp đó bằng cách nào?
Do từ bé đã được sống và quan sát môi trường làm việc này nên mọi thứ lưu lại một cách tự nhiên trong đầu tôi như một kho dữ liệu. Dù vậy, trước khi bắt tay vào một dự án lớn, tôi vẫn băn khoăn rất nhiều. Với các tác phẩm đại cỡ, tôi luôn tính toán cấu trúc bằng thiết kế 3D. Từ thông số lò nung cho đến khả năng chịu lực của tác phẩm trong quá trình nung chất khí, tất cả đều được tôi ghi chép lại đầy đủ. Việc dùng chất liệu sắt, nhôm hay đồng với những tác phẩm cao từ hai đến ba mét sẽ dễ dàng hơn vì đã có sẵn máy móc cơ khí hỗ trợ định hình; trong khi đó, gốm lại chịu sự chi phối ngặt nghèo của các giới hạn vật lý và hóa học trong quá trình nung. Điều này buộc nghệ sỹ phải ứng dụng công nghệ và kiến thức kỹ thuật vô cùng chặt chẽ.

Trước và trong khi bắt tay vào công đoạn chế tác, tôi phải thay đổi thiết kế rất nhiều lần để làm sao khi hình thành form dáng, chất liệu đất vẫn đảm bảo được những đặc tính cốt lõi của nó. Đó là cả một quá trình suy nghĩ và đánh đổi lớn: vừa làm, vừa tích lũy kinh nghiệm, vừa tự học. Từ quá trình đó, tôi đúc kết được những kiến thức mà mình tin rằng có thể truyền đạt lại cho thế hệ sau.
Nhìn lại hành trình từ những triển lãm đầu tiên đến nay, mạch thực hành cá nhân của anh đã dịch chuyển như thế nào về mặt ý niệm?
Xét trên một trục dài, thực hành của tôi bắt nguồn từ những suy tư về thiên nhiên như mầm cây, cái hạt, hay sự sinh sôi, phát triển rồi mất đi như một vòng lặp của tạo hóa. Ở giai đoạn đầu, các sáng tác thiên về biểu đạt và dẫn dắt người xem. Càng về sau, tôi càng có xu hướng tối giản hình thức để ý niệm được lắng lại trong chính cấu trúc của tác phẩm. Sự dịch chuyển ấy không nằm ở việc thay đổi đề tài, mà ở cách tiếp cận: từ tạo hình sang kiến tạo trải nghiệm, từ giải thích sang gợi mở. Vì thế, tác phẩm dần trở nên ít lời hơn nhưng cũng mở hơn.

Lấy ví dụ như tác phẩm “Trong lòng đất, dưới lớp vỏ” đang được trưng bày tại khuôn viên Bảo tàng Nghệ thuật Đương đại Flamingo, việc lược bỏ chi tiết là quá trình gạn lọc để chạm tới phần bản chất sâu nhất của hình thể và vật chất. Khi hình thức được giản lược tối đa, vật chất vượt ra ngoài chức năng là lớp vỏ bao bọc, nó hoạt động như một biểu tượng sống nơi nội tại và thế giới vật lý liên tục soi chiếu, tác động lẫn nhau. Nói cách khác, đó vừa là hành trình hướng nội, vừa là cách nghệ sỹ tái định nghĩa vật chất bằng chính ngôn ngữ tạo hình riêng của mình.
Anh từng nhắc đến sự thiếu hụt mang tính hệ thống của nền tảng lý thuyết gốm hàn lâm tại Việt Nam. Cụ thể, khoảng trống kỹ thuật này là gì?
Tại các trường mỹ thuật trong nước, gốm chưa bao giờ được giảng dạy như một chuyên ngành độc lập, có hệ thống lý thuyết hàn lâm giống như tranh khắc gỗ hay tranh lụa. Hầu hết nghệ sỹ gốm ở Việt Nam lớn lên, đi học rồi ra làm nghề đều dựa trên kinh nghiệm tự mày mò, tự thử nghiệm rồi tự rút kinh nghiệm qua thất bại chứ không có sẵn tài liệu quy chuẩn để đối chiếu.

Nghiên cứu chuyên sâu về kỹ thuật gốm hiện tại cực kỳ khan hiếm, gần như chưa có ai tài liệu hóa một cách khoa học. Ở nước ngoài, họ có những lớp học chuyên sâu về mặt kỹ thuật: gặp trường hợp này thì xử lý đất ra sao, tỷ lệ oxit trong men thế nào cho từng dải nhiệt. Còn ở ta, khoảng trống này vẫn đang bỏ ngỏ. Bản thân tôi vẫn đang trên hành trình tìm cách làm chủ hoàn toàn chất liệu này – từ kỹ thuật nung đốt cho đến tạo hình – để đạt được kết quả mong muốn. Cùng với cộng sự, chúng tôi mong muốn tư liệu hóa ghi chép của mình để hệ thống lại thành một dạng “từ điển bách khoa” cho thế hệ sau, góp phần khỏa lấp khoảng trống mà cộng đồng nghệ thuật gốm trong nước đang đối mặt.
Bên cạnh sáng tác, anh còn sáng lập Bát Tràng Ceramic Art Space. Đó có phải cũng là một nỗ lực của anh trong việc truyền đạt kiến thức gốm một cách hệ thống và trực quan hơn?
Khi bắt đầu với Bát Tràng Ceramic Art Space, tôi hướng tới đồng thời cả hai mục tiêu: xây dựng một không gian làm việc chung cho các nghệ sỹ thực hành và trải nghiệm gốm, và từ chính những thực hành ấy mở ra con đường để gốm bước vào địa hạt nghệ thuật đương đại một cách tự nhiên. Vì vậy, cốt lõi nằm ở mong muốn tạo ra một không gian đủ mở để cả hai cùng tồn tại và phát triển. Ở đó, nghệ sỹ có thể thử nghiệm, đối thoại và mở rộng giới hạn của chất liệu, đưa gốm vượt ra khỏi những cách tiếp cận quen thuộc.

Là một người con làng gốm, anh đã điều phối cuộc chơi ấy ra sao? Sự tồn tại của một không gian như vậy mang lại lợi thế gì cho hoạt động sáng tác của các nghệ sỹ?
Với tôi, việc điều phối không có nghĩa là đặt ra mệnh đề nghệ sỹ phải làm gì, mà là giữ cho không gian luôn mở để trở thành nơi thử nghiệm và thực hành. Tôi chỉ tạo ra những điều kiện nền tảng như lò nung, vật liệu, xưởng làm việc cùng các cuộc đối thoại, trao đổi về nghề, còn mỗi nghệ sỹ đều cần tự tìm cho mình một lối đi riêng. Điều quan trọng nhất là duy trì một tinh thần chung: tôn trọng chất liệu, chấp nhận rủi ro và không vội vàng đi tới kết quả. Đó là một chặng đường dài với người nghệ sỹ yêu thích chất liệu gốm.
Lợi thế của một không gian như vậy nằm ở khả năng rút ngắn khoảng cách giữa ý tưởng và thực hành. Nghệ sỹ có thể thử nghiệm, sai rồi làm lại ngay trong một hệ sinh thái quen thuộc nơi có sự trao đổi, hỗ trợ kỹ thuật và cả bối cảnh để tác phẩm được nhìn nhận. Gốm vốn đòi hỏi thời gian và sự kiên nhẫn, khi có một môi trường chung, quá trình ấy trở nên liên tục và giàu năng lượng hơn, giúp ý niệm không bị đứt quãng mà được nuôi dưỡng đến nơi đến chốn.

Bản chất của gốm chứa nhiều rủi ro và bất định từ quá trình nung, vậy Bát Tràng Ceramic Art Space đã hỗ trợ các nghệ sỹ chưa có nhiều kinh nghiệm với gốm như thế nào để tận dụng sự ngẫu biến của nhiệt độ?
Bát Tràng Ceramic Art Space tạo điều kiện cho nghệ sỹ tiếp cận một môi trường thực nghiệm hoàn chỉnh, từ hướng dẫn các kỹ thuật cơ bản như tạo hình và men màu, đến hỗ trợ nung đốt và khuyến khích theo dõi trực tiếp từng mẻ nung. Nhờ đó, nghệ sỹ được làm quen dần và tìm ra cho mình những hướng tiếp cận cụ thể bên cạnh việc dần nhận biết mình cần đi sâu vào giai đoạn nào hay khía cạnh nào của chất liệu gốm. Từ đây, mỗi người tự hình thành con đường biểu đạt phù hợp với ý đồ và ngôn ngữ nghệ thuật của riêng mình.
Xin cảm ơn anh về cuộc trò chuyện.
Thực hiện: Tâm Phạm
Biên dịch: Art Nation


